| Tổng số trận |
56 |
| Số trận đã kết thúc |
20
(35.71%) |
| Số trận sắp đá |
36
(64.29%) |
| Số trận thắng (sân nhà) |
9
(16.07%) |
| Số trận thắng (sân khách) |
9
(16.07%) |
| Số trận hòa |
2
(3.57%) |
| Số bàn thắng |
82
(4.1 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân nhà) |
37
(1.85 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân khách) |
45
(2.25 bàn thắng/trận)
|
| Đội tấn công tốt nhất |
Thisted FC (W) (18 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) |
Thisted FC (W) (18 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân khách) |
Osterbro IF (W), Thisted FC (W), Sundby BK (W) (9 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất |
Naestved HG (W) (5 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân nhà) |
Naestved HG (W), Team Viborg (W) (2 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân khách) |
Boldklubben AF 1893 (W) (1 bàn thắng) |
| Đội phòng ngự tốt nhất |
Osterbro IF (W), Naestved HG (W) (6 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) |
Sundby BK (W) (1 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) |
Osterbro IF (W), Team Viborg (W), Naestved HG (W) (3 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất |
(19 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) |
(12 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) |
(7 bàn thua) |