| Tổng số trận |
306 |
| Số trận đã kết thúc |
78
(25.49%) |
| Số trận sắp đá |
228
(74.51%) |
| Số trận thắng (sân nhà) |
42
(13.73%) |
| Số trận thắng (sân khách) |
17
(5.56%) |
| Số trận hòa |
19
(6.21%) |
| Số bàn thắng |
204
(2.62 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân nhà) |
125
(1.6 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân khách) |
79
(1.01 bàn thắng/trận)
|
| Đội tấn công tốt nhất |
Vihren Sandanski (21 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) |
CSKA Sofia B (21 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân khách) |
Vihren Sandanski (11 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất |
Pirin Blagoevgrad (3 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân nhà) |
Pirin Blagoevgrad (2 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân khách) |
Sportist Svoge, Pirin Blagoevgrad (1 bàn thắng) |
| Đội phòng ngự tốt nhất |
FK Chernomorets 1919 Burgas, Fratria (6 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) |
Beroe Stara Zagora, FK Chernomorets 1919 Burgas (1 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) |
Vihren Sandanski, CSKA Sofia B, Fratria (3 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất |
(30 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) |
(12 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) |
(18 bàn thua) |