| Tổng số trận |
306 |
| Số trận đã kết thúc |
51
(16.67%) |
| Số trận sắp đá |
255
(83.33%) |
| Số trận thắng (sân nhà) |
22
(7.19%) |
| Số trận thắng (sân khách) |
18
(5.88%) |
| Số trận hòa |
11
(3.59%) |
| Số bàn thắng |
116
(2.27 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân nhà) |
57
(1.12 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân khách) |
59
(1.16 bàn thắng/trận)
|
| Đội tấn công tốt nhất |
Penafiel (13 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) |
Lusitania FC, Penafiel, Leixoes (13 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân khách) |
Penafiel, Academica Coimbra (7 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất |
Feirense (1 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân nhà) |
Academica Coimbra, Feirense, Porto B (1 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân khách) |
Feirense (0 bàn thắng) |
| Đội phòng ngự tốt nhất |
Vizela (2 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) |
Vizela (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) |
Lusitania FC (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất |
(11 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) |
Lusitania FC, Penafiel, Leixoes (6 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) |
SL Benfica B, SCU Torreense (5 bàn thua) |