| Tổng số trận |
210 |
| Số trận đã kết thúc |
35
(16.67%) |
| Số trận sắp đá |
175
(83.33%) |
| Số trận thắng (sân nhà) |
15
(7.14%) |
| Số trận thắng (sân khách) |
16
(7.62%) |
| Số trận hòa |
4
(1.9%) |
| Số bàn thắng |
108
(3.09 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân nhà) |
59
(1.69 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân khách) |
49
(1.4 bàn thắng/trận)
|
| Đội tấn công tốt nhất |
Beerschot Wilrijk, Lokeren (12 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) |
Beerschot Wilrijk (12 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân khách) |
Lokeren (8 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất |
Hasselt, Lierse, Gent B, Seraing United (4 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân nhà) |
Hasselt (1 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân khách) |
Excelsior Virton, Beerschot Wilrijk (1 bàn thắng) |
| Đội phòng ngự tốt nhất |
Excelsior Virton (1 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) |
FCV Dender EH (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) |
Excelsior Virton (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất |
Beerschot Wilrijk, Lokeren (12 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) |
(8 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) |
(9 bàn thua) |