| Tổng số trận |
91 |
| Số trận đã kết thúc |
32
(35.16%) |
| Số trận sắp đá |
59
(64.84%) |
| Số trận thắng (sân nhà) |
16
(17.58%) |
| Số trận thắng (sân khách) |
9
(9.89%) |
| Số trận hòa |
7
(7.69%) |
| Số bàn thắng |
71
(2.22 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân nhà) |
41
(1.28 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân khách) |
30
(0.94 bàn thắng/trận)
|
| Đội tấn công tốt nhất |
FK Ohrid 2004 (12 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) |
FK Ohrid 2004 (12 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân khách) |
FK Teteks Tetovo (6 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất |
FK Novaci, FK Shkupi (1 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân nhà) |
FK Osogovo, FK Novaci, FK Teteks Tetovo (0 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân khách) |
Academy Pandev, Rabotnicki Skopje, FK Shkupi (0 bàn thắng) |
| Đội phòng ngự tốt nhất |
Pelister Bitola, Academy Pandev (1 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) |
Rabotnicki Skopje (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) |
Pelister Bitola, FK Ohrid 2004, Academy Pandev (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất |
(15 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) |
FK Ohrid 2004 (9 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) |
(8 bàn thua) |