| Tổng số trận |
306 |
| Số trận đã kết thúc |
72
(23.53%) |
| Số trận sắp đá |
234
(76.47%) |
| Số trận thắng (sân nhà) |
30
(9.8%) |
| Số trận thắng (sân khách) |
24
(7.84%) |
| Số trận hòa |
18
(5.88%) |
| Số bàn thắng |
232
(3.22 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân nhà) |
131
(1.82 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân khách) |
101
(1.4 bàn thắng/trận)
|
| Đội tấn công tốt nhất |
Gornik Leczna, Podhale Nowy Targ (18 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) |
Podhale Nowy Targ (18 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân khách) |
Olimpia Grudziadz (9 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất |
Resovia Rzeszow (6 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân nhà) |
Olimpia Grudziadz (1 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân khách) |
Avia Swidnik (1 bàn thắng) |
| Đội phòng ngự tốt nhất |
GKS Tychy (6 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) |
GKS Tychy (1 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) |
Znicz Pruszkow, Lechia Zielona Gora (3 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất |
(20 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) |
Lechia Zielona Gora (11 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) |
(13 bàn thua) |