| Tổng số trận |
210 |
| Số trận đã kết thúc |
36
(17.14%) |
| Số trận sắp đá |
174
(82.86%) |
| Số trận thắng (sân nhà) |
16
(7.62%) |
| Số trận thắng (sân khách) |
11
(5.24%) |
| Số trận hòa |
9
(4.29%) |
| Số bàn thắng |
125
(3.47 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân nhà) |
66
(1.83 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân khách) |
59
(1.64 bàn thắng/trận)
|
| Đội tấn công tốt nhất |
BKMA II, Bentonit Idzhevan (17 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) |
Bentonit Idzhevan (17 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân khách) |
Olympia Yerevan, BKMA II, Pyunik B (8 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất |
Hayq (0 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân nhà) |
Hayq (0 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân khách) |
Hayq (0 bàn thắng) |
| Đội phòng ngự tốt nhất |
Hayq (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) |
Lernayin Artsakh, Hayq (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) |
Andranik, Hayq (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất |
Olympia Yerevan (15 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) |
Bentonit Idzhevan (10 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) |
(11 bàn thua) |