| Tổng số trận |
240 |
| Số trận đã kết thúc |
48
(20%) |
| Số trận sắp đá |
192
(80%) |
| Số trận thắng (sân nhà) |
24
(10%) |
| Số trận thắng (sân khách) |
17
(7.08%) |
| Số trận hòa |
7
(2.92%) |
| Số bàn thắng |
152
(3.17 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân nhà) |
87
(1.81 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân khách) |
65
(1.35 bàn thắng/trận)
|
| Đội tấn công tốt nhất |
FC Blau Weiss Linz (17 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) |
FC Blau Weiss Linz (17 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân khách) |
FC Liefering (9 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất |
St.Polten (4 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân nhà) |
Trenkwalder Admira Wacker, St.Polten, Rapid Vienna (Youth) (1 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân khách) |
SC Bregenz (0 bàn thắng) |
| Đội phòng ngự tốt nhất |
FC Blau Weiss Linz (4 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) |
FC Wacker Innsbruck (1 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) |
FC Blau Weiss Linz (2 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất |
(16 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) |
FC Wacker Innsbruck, First Wien 1894, SKU Amstetten (7 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) |
(10 bàn thua) |