| Tổng số trận |
132 |
| Số trận đã kết thúc |
12
(9.09%) |
| Số trận sắp đá |
120
(90.91%) |
| Số trận thắng (sân nhà) |
4
(3.03%) |
| Số trận thắng (sân khách) |
3
(2.27%) |
| Số trận hòa |
5
(3.79%) |
| Số bàn thắng |
34
(2.83 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân nhà) |
17
(1.42 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân khách) |
17
(1.42 bàn thắng/trận)
|
| Đội tấn công tốt nhất |
Besa Kavaje (7 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) |
KS Iliria Fushe, Besa Kavaje (7 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân khách) |
Besa Kavaje (4 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất |
Sopoti Librazhd, KF Oriku, Beselidhja Lezhe (1 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân nhà) |
Kastrioti Kruje, Sopoti Librazhd (0 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân khách) |
Pogradeci, KS Iliria Fushe, KF Oriku, Beselidhja Lezhe (0 bàn thắng) |
| Đội phòng ngự tốt nhất |
KS Korabi Peshkopi, KS Iliria Fushe, Pogradeci (1 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) |
KS Perparimi Kukesi, KS Korabi Peshkopi, Kastrioti Kruje (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) |
Besa Kavaje, Pogradeci, KS Iliria Fushe (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất |
(5 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) |
(4 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) |
Besa Kavaje (4 bàn thua) |