| Tổng số trận |
306 |
| Số trận đã kết thúc |
16
(5.23%) |
| Số trận sắp đá |
290
(94.77%) |
| Số trận thắng (sân nhà) |
11
(3.59%) |
| Số trận thắng (sân khách) |
2
(0.65%) |
| Số trận hòa |
3
(0.98%) |
| Số bàn thắng |
48
(3 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân nhà) |
33
(2.06 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân khách) |
15
(0.94 bàn thắng/trận)
|
| Đội tấn công tốt nhất |
Al-Hilal (Youth) (8 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) |
Al-Hilal (Youth) (8 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân khách) |
Al-Qadasiya (Youth) (3 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất |
Al-Shabab (Youth), Al-Fath (Youth), Al-Nasr (Youth), Al Watan Youth (0 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân nhà) |
Al-Faisaly Harmah Youth, Al-Nasr (Youth), Al-Shabab (Youth), Al-Fath (Youth), Al Watan Youth (0 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân khách) |
Al-Taawon Youths, Al-Fath (Youth), Al-Shabab (Youth), Al Ahli Jeddah (Youth), Al Watan Youth, Al-Riyadh SC Youths, Al-Nasr (Youth), Al-Orubah Youths (0 bàn thắng) |
| Đội phòng ngự tốt nhất |
Al-Shabab (Youth), Al-Fath (Youth), Al Watan Youth (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) |
Al Raed (Youth), Muhayil Youth, Al Hazm Youths, Al-Faisaly Harmah Youth, Al-Nasr (Youth), Al-Shabab (Youth), Al-Fath (Youth), Al Watan Youth (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) |
Al-Taawon Youths, Al-Fath (Youth), Al-Shabab (Youth), Al Ahli Jeddah (Youth), Al Watan Youth (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất |
(6 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) |
Al-Ittihad (Youth), Al-Feiha U20, Al-Taawon Youths (3 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) |
(6 bàn thua) |