| Tổng số trận |
135 |
| Số trận đã kết thúc |
110
(81.48%) |
| Số trận sắp đá |
25
(18.52%) |
| Số trận thắng (sân nhà) |
47
(34.81%) |
| Số trận thắng (sân khách) |
33
(24.44%) |
| Số trận hòa |
30
(22.22%) |
| Số bàn thắng |
311
(2.83 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân nhà) |
168
(1.53 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân khách) |
143
(1.3 bàn thắng/trận)
|
| Đội tấn công tốt nhất |
NSI Runavik (45 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) |
NSI Runavik (45 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân khách) |
KI Klaksvik (24 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất |
07 Vestur Sorvagur (18 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân nhà) |
EB Streymur, 07 Vestur Sorvagur (12 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân khách) |
07 Vestur Sorvagur (6 bàn thắng) |
| Đội phòng ngự tốt nhất |
KI Klaksvik (19 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) |
NSI Runavik (6 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) |
KI Klaksvik (10 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất |
KI Klaksvik (43 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) |
(26 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) |
(26 bàn thua) |