| Tổng số trận |
180 |
| Số trận đã kết thúc |
138
(76.67%) |
| Số trận sắp đá |
42
(23.33%) |
| Số trận thắng (sân nhà) |
64
(35.56%) |
| Số trận thắng (sân khách) |
58
(32.22%) |
| Số trận hòa |
16
(8.89%) |
| Số bàn thắng |
433
(3.14 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân nhà) |
245
(1.78 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân khách) |
188
(1.36 bàn thắng/trận)
|
| Đội tấn công tốt nhất |
Levadia Tallinn (74 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) |
Levadia Tallinn (74 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân khách) |
Levadia Tallinn (34 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất |
Trans Narva (21 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân nhà) |
Tartu JK Maag Tammeka, Trans Narva (16 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân khách) |
Trans Narva (5 bàn thắng) |
| Đội phòng ngự tốt nhất |
Levadia Tallinn (20 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) |
Levadia Tallinn (7 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) |
Nomme JK Kalju (9 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất |
(65 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) |
FC Flora Tallinn (30 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) |
(40 bàn thua) |