| Tổng số trận |
132 |
| Số trận đã kết thúc |
23
(17.42%) |
| Số trận sắp đá |
109
(82.58%) |
| Số trận thắng (sân nhà) |
11
(8.33%) |
| Số trận thắng (sân khách) |
8
(6.06%) |
| Số trận hòa |
4
(3.03%) |
| Số bàn thắng |
87
(3.78 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân nhà) |
45
(1.96 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân khách) |
42
(1.83 bàn thắng/trận)
|
| Đội tấn công tốt nhất |
Oxford United (W) (17 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) |
Oxford United (W) (17 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân khách) |
Oxford United (W) (9 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất |
Plymouth Argyle (W) (2 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân nhà) |
Plymouth Argyle (W) (0 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân khách) |
Lewes (W), Swindon (W), Cheltenham Town (W) (1 bàn thắng) |
| Đội phòng ngự tốt nhất |
Oxford United (W) (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) |
Oxford United (W), Fulham (W), Portsmouth (W) (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) |
Oxford United (W), AFC Wimbledon (W) (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất |
(19 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) |
(10 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) |
Oxford United (W) (9 bàn thua) |