| Tổng số trận |
132 |
| Số trận đã kết thúc |
24
(18.18%) |
| Số trận sắp đá |
108
(81.82%) |
| Số trận thắng (sân nhà) |
14
(10.61%) |
| Số trận thắng (sân khách) |
8
(6.06%) |
| Số trận hòa |
2
(1.52%) |
| Số bàn thắng |
82
(3.42 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân nhà) |
50
(2.08 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân khách) |
32
(1.33 bàn thắng/trận)
|
| Đội tấn công tốt nhất |
Liverpool Feds (W) (13 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) |
Stoke City (W) (13 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân khách) |
Liverpool Feds (W) (6 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất |
Middlesbrough (W) (1 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân nhà) |
Derby County (W), Middlesbrough (W), Hull City (W) (1 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân khách) |
Stoke City (W), Middlesbrough (W) (0 bàn thắng) |
| Đội phòng ngự tốt nhất |
Rugby Borough (W) (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) |
Rugby Borough (W) (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) |
Rugby Borough (W) (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất |
Liverpool Feds (W) (13 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) |
Rugby Borough (W) (6 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) |
(8 bàn thua) |