| Tổng số trận |
132 |
| Số trận đã kết thúc |
12
(9.09%) |
| Số trận sắp đá |
120
(90.91%) |
| Số trận thắng (sân nhà) |
4
(3.03%) |
| Số trận thắng (sân khách) |
4
(3.03%) |
| Số trận hòa |
4
(3.03%) |
| Số bàn thắng |
32
(2.67 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân nhà) |
18
(1.5 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân khách) |
14
(1.17 bàn thắng/trận)
|
| Đội tấn công tốt nhất |
Sunderland (W) (6 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) |
Sunderland (W), Leicester City (W) (6 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân khách) |
Southampton (W) (3 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất |
Ipswich Town (W), Burnley (W), Sheffield United (W), Bristol Academy (W) (1 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân nhà) |
Southampton (W), Watford (W), Sheffield United (W), Bristol Academy (W) (0 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân khách) |
Ipswich Town (W), Burnley (W), Wolverhampton Wanderers WFC (W) (0 bàn thắng) |
| Đội phòng ngự tốt nhất |
Newcastle (W) (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) |
Newcastle (W), Southampton (W), Watford (W) (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) |
Leicester City (W), Newcastle (W), Ipswich Town (W), Burnley (W) (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất |
(7 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) |
Wolverhampton Wanderers WFC (W) (3 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) |
(4 bàn thua) |