| Tổng số trận |
462 |
| Số trận đã kết thúc |
75
(16.23%) |
| Số trận sắp đá |
387
(83.77%) |
| Số trận thắng (sân nhà) |
40
(8.66%) |
| Số trận thắng (sân khách) |
22
(4.76%) |
| Số trận hòa |
13
(2.81%) |
| Số bàn thắng |
252
(3.36 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân nhà) |
146
(1.95 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân khách) |
106
(1.41 bàn thắng/trận)
|
| Đội tấn công tốt nhất |
Enfield Town (23 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) |
Dulwich Hamlet, Enfield Town (23 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân khách) |
Enfield Town (11 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất |
Stanway Rovers (3 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân nhà) |
Whitehawk (1 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân khách) |
Stanway Rovers (1 bàn thắng) |
| Đội phòng ngự tốt nhất |
Carshalton Athletic FC, Dartford, lewes, Cray Wanderers (8 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) |
Welling United (1 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) |
Enfield Town, Aveley (2 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất |
(22 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) |
Ramsgate (10 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) |
(13 bàn thua) |