| Tổng số trận |
182 |
| Số trận đã kết thúc |
14
(7.69%) |
| Số trận sắp đá |
168
(92.31%) |
| Số trận thắng (sân nhà) |
6
(3.3%) |
| Số trận thắng (sân khách) |
4
(2.2%) |
| Số trận hòa |
4
(2.2%) |
| Số bàn thắng |
39
(2.79 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân nhà) |
17
(1.21 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân khách) |
22
(1.57 bàn thắng/trận)
|
| Đội tấn công tốt nhất |
Manchester City (W) (7 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) |
Manchester City (W), Tottenham Hotspur (W) (7 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân khách) |
Chelsea FC (W) (5 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất |
Charlton (W) (0 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân nhà) |
Arsenal (W), Brighton H.A. (W), Charlton (W), Manchester United (W) (0 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân khách) |
CrystalPalace (W), Charlton (W), Everton FC (W) (0 bàn thắng) |
| Đội phòng ngự tốt nhất |
Arsenal (W), CrystalPalace (W) (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) |
Everton FC (W), CrystalPalace (W), Arsenal (W) (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) |
Chelsea FC (W), Liverpool (W), Arsenal (W), CrystalPalace (W) (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất |
Manchester City (W) (7 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) |
(5 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) |
(3 bàn thua) |