| Tổng số trận |
552 |
| Số trận đã kết thúc |
98
(17.75%) |
| Số trận sắp đá |
454
(82.25%) |
| Số trận thắng (sân nhà) |
33
(5.98%) |
| Số trận thắng (sân khách) |
37
(6.7%) |
| Số trận hòa |
28
(5.07%) |
| Số bàn thắng |
275
(2.81 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân nhà) |
136
(1.39 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân khách) |
139
(1.42 bàn thắng/trận)
|
| Đội tấn công tốt nhất |
Tonbridge Angels, Dorking (18 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) |
Weston Super Mare (18 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân khách) |
Maidstone United, Tonbridge Angels, Dorking (12 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất |
Ebbsfleet United (3 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân nhà) |
Farnborough Town, Ebbsfleet United, Slough Town, Walton Hersham (1 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân khách) |
Truro City, Ebbsfleet United, Hampton Richmond Borough (2 bàn thắng) |
| Đội phòng ngự tốt nhất |
Ebbsfleet United (1 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) |
Chelmsford City, Ebbsfleet United (1 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) |
Ebbsfleet United (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất |
(24 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) |
(11 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) |
(16 bàn thua) |