| Tổng số trận |
552 |
| Số trận đã kết thúc |
107
(19.38%) |
| Số trận sắp đá |
445
(80.62%) |
| Số trận thắng (sân nhà) |
53
(9.6%) |
| Số trận thắng (sân khách) |
34
(6.16%) |
| Số trận hòa |
20
(3.62%) |
| Số bàn thắng |
290
(2.71 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân nhà) |
170
(1.59 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân khách) |
120
(1.12 bàn thắng/trận)
|
| Đội tấn công tốt nhất |
Hereford FC (21 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) |
Hereford FC, Buxton FC (21 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân khách) |
Oxford City, Darlington (9 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất |
Brackley Town (7 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân nhà) |
Brackley Town, Darlington (2 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân khách) |
Radcliffe Borough (1 bàn thắng) |
| Đội phòng ngự tốt nhất |
Hereford FC (4 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) |
Hereford FC, Macclesfield Town, Chester FC (2 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) |
Oxford City, Hereford FC (2 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất |
(20 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) |
Morecambe, Chorley FC (10 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) |
(14 bàn thua) |