| Tổng số trận |
56 |
| Số trận đã kết thúc |
12
(21.43%) |
| Số trận sắp đá |
44
(78.57%) |
| Số trận thắng (sân nhà) |
3
(5.36%) |
| Số trận thắng (sân khách) |
7
(12.5%) |
| Số trận hòa |
2
(3.57%) |
| Số bàn thắng |
44
(3.67 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân nhà) |
15
(1.25 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân khách) |
29
(2.42 bàn thắng/trận)
|
| Đội tấn công tốt nhất |
Jong Feyenoord (Youth) (10 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) |
Jong Feyenoord (Youth), Groningen (Youth) (10 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân khách) |
Jong Feyenoord (Youth) (6 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất |
Twente (Youth) (1 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân nhà) |
Twente (Youth) (0 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân khách) |
Twente (Youth), Go Ahead Eagles (Youth) (1 bàn thắng) |
| Đội phòng ngự tốt nhất |
Jong Feyenoord (Youth), Jong De Graafschap(Youth), Jong Zwolle (3 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) |
Jong Feyenoord (Youth) (1 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) |
Jong Zwolle (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất |
Jong Feyenoord (Youth) (10 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) |
(6 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) |
Jong SC Cambuur (5 bàn thua) |