| Tổng số trận |
96 |
| Số trận đã kết thúc |
31
(32.29%) |
| Số trận sắp đá |
65
(67.71%) |
| Số trận thắng (sân nhà) |
17
(17.71%) |
| Số trận thắng (sân khách) |
8
(8.33%) |
| Số trận hòa |
6
(6.25%) |
| Số bàn thắng |
131
(4.23 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân nhà) |
79
(2.55 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân khách) |
52
(1.68 bàn thắng/trận)
|
| Đội tấn công tốt nhất |
FC Kobenhavn U17, Herfolge KogeU17, Brondby IFU17, Randers FC U17 (13 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) |
Brondby IFU17 (13 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân khách) |
Randers FC U17 (6 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất |
Horsens U17 (1 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân nhà) |
Horsens U17 (0 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân khách) |
Horsens U17, AalborgU17 (1 bàn thắng) |
| Đội phòng ngự tốt nhất |
VejleU17 (1 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) |
FC Kobenhavn U17 (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) |
VejleU17, Sonderjyske U17 (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất |
(14 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) |
Randers FC U17 (7 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) |
(13 bàn thua) |