Số liệu thống kê Cúp Séc nữ mùa giải 2026-2027
Thống kê tổng số bàn thắng Cúp Séc nữ
Thống kê tần xuất tỷ số Cúp Séc nữ
Thống kê bàn thắng/đội bóng Cúp Séc nữ
Thống kê bóng đá Cúp Séc nữ mùa giải 2026-2027
| Thống kê | Thông tin / Số liệu |
| Tổng số trận | 56 |
| Số trận đã kết thúc | 19 (33.93%) |
| Số trận sắp đá | 37 (66.07%) |
| Số trận thắng (sân nhà) | 12 (21.43%) |
| Số trận thắng (sân khách) | 6 (10.71%) |
| Số trận hòa | 1 (1.79%) |
| Số bàn thắng | 71 (3.74 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân nhà) | 52 (2.74 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân khách) | 19 (1 bàn thắng/trận) |
| Đội tấn công tốt nhất | Slavia Praha (W) (29 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) | Slavia Praha (W) (29 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân khách) | Slavia Praha (W) (8 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất | Horni Herspice (W) (0 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân nhà) | Horni Herspice (W) (0 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân khách) | Horni Herspice (W) (0 bàn thắng) |
| Đội phòng ngự tốt nhất | Slavia Praha (W) (1 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) | Slavia Praha (W), Slovan Liberec (W), Prague Raptors (W) (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) | Slavia Praha (W) (1 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất | (21 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) | (6 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) | (18 bàn thua) |
Cúp Séc nữ
| Tên giải đấu | Cúp Séc nữ |
| Tên khác | Cúp Quốc Gia nữ Séc |
| Tên Tiếng Anh | Czech Republic Cambrinus Liga Women's |
| Mùa giải hiện tại | 2026-2027 |
| Mùa giải bắt đầu ngày | |
| Mùa giải kết thúc ngày | |
| Vòng đấu hiện tại | 6 |
| Thuộc Liên Đoàn | |
| Ngày thành lập | |
| Số lượng đội bóng (CLB) | |