| Tổng số trận |
135 |
| Số trận đã kết thúc |
115
(85.19%) |
| Số trận sắp đá |
20
(14.81%) |
| Số trận thắng (sân nhà) |
47
(34.81%) |
| Số trận thắng (sân khách) |
42
(31.11%) |
| Số trận hòa |
26
(19.26%) |
| Số bàn thắng |
297
(2.58 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân nhà) |
153
(1.33 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân khách) |
144
(1.25 bàn thắng/trận)
|
| Đội tấn công tốt nhất |
FC Haka (43 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) |
FC Haka (43 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân khách) |
PK-35 Vantaa (22 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất |
SJK Akatemia (14 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân nhà) |
SJK Akatemia (6 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân khách) |
SJK Akatemia (8 bàn thắng) |
| Đội phòng ngự tốt nhất |
PK-35 Vantaa (15 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) |
JIPPO (8 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) |
PK-35 Vantaa (2 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất |
KTP Kotka, PK-35 Vantaa (41 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) |
(20 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) |
(24 bàn thua) |