| Tổng số trận |
24 |
| Số trận đã kết thúc |
4
(16.67%) |
| Số trận sắp đá |
20
(83.33%) |
| Số trận thắng (sân nhà) |
2
(8.33%) |
| Số trận thắng (sân khách) |
1
(4.17%) |
| Số trận hòa |
1
(4.17%) |
| Số bàn thắng |
11
(2.75 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân nhà) |
7
(1.75 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân khách) |
4
(1 bàn thắng/trận)
|
| Đội tấn công tốt nhất |
Kaohsiung Attackers FC (5 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) |
Kaohsiung Attackers FC (5 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân khách) |
Taichung Rock FC (2 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất |
Taichung Futuro, Sunny Bank Athletic Club Taipei (0 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân nhà) |
Tatung FC, Tainan City Steel, Sunny Bank Athletic Club Taipei, Taichung Rock FC, Taichung Futuro (0 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân khách) |
Taiwan Power Company, Hang Yuen FC, Taichung Futuro, Kaohsiung Attackers FC, Sunny Bank Athletic Club Taipei (0 bàn thắng) |
| Đội phòng ngự tốt nhất |
Tatung FC, Taiwan Power Company (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) |
Taiwan Power Company, Tatung FC, Tainan City Steel, Sunny Bank Athletic Club Taipei, Taichung Rock FC (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) |
Tatung FC, Taiwan Power Company, Hang Yuen FC, Taichung Futuro, Kaohsiung Attackers FC (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất |
Kaohsiung Attackers FC (5 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) |
(2 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) |
(5 bàn thua) |