| Tổng số trận |
648 |
| Số trận đã kết thúc |
521
(80.4%) |
| Số trận sắp đá |
127
(19.6%) |
| Số trận thắng (sân nhà) |
246
(37.96%) |
| Số trận thắng (sân khách) |
107
(16.51%) |
| Số trận hòa |
168
(25.93%) |
| Số bàn thắng |
1006
(1.93 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân nhà) |
621
(1.19 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân khách) |
385
(0.74 bàn thắng/trận)
|
| Đội tấn công tốt nhất |
Deportivo Moron (47 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) |
Deportivo Moron, Gimnasia Jujuy (47 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân khách) |
Deportivo Moron, Deportivo Maipu (19 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất |
All Boys (16 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân nhà) |
All Boys (9 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân khách) |
Colegiales (5 bàn thắng) |
| Đội phòng ngự tốt nhất |
Tristan Suarez (15 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) |
Ferrocarril Midland, Almirante Brown, Quilmes, All Boys (6 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) |
Temperley (7 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất |
(49 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) |
Colon de Santa Fe (21 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) |
(28 bàn thua) |