Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về NK Bravo vs NK Publikum Celje, 01h15 ngày 13/9
Kết quả NK Bravo vs NK Publikum Celje
Đối đầu NK Bravo vs NK Publikum Celje
Phong độ NK Bravo gần đây
Phong độ NK Publikum Celje gần đây
VĐQG Slovenia 2026-2027: NK Bravo vs NK Publikum Celje
-
Giải đấu: VĐQG SloveniaMùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 13/9/2026 01:15Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu NK Bravo vs NK Publikum Celje trước đây
-
03/05/2026NK Publikum Celje2 - 3NK Bravo0 - 3W
-
01/03/2026NK Bravo1 - 0NK Publikum Celje1 - 0W
-
09/11/2025NK Publikum Celje0 - 0NK Bravo0 - 0D
-
25/08/2025NK Bravo0 - 5NK Publikum Celje0 - 4L
-
06/04/2025NK Bravo1 - 2NK Publikum Celje1 - 2L
-
01/02/2025NK Publikum Celje2 - 3NK Bravo1 - 2W
-
28/09/2024NK Bravo3 - 2NK Publikum Celje1 - 1W
-
22/07/2024NK Publikum Celje2 - 1NK Bravo0 - 1L
-
10/04/2024NK Publikum Celje2 - 1NK Bravo1 - 0L
-
18/02/2024NK Bravo0 - 0NK Publikum Celje0 - 0D
Thống kê thành tích đối đầu NK Bravo vs NK Publikum Celje
- Thống kê lịch sử đối đầu NK Bravo vs NK Publikum Celje: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 4 | 2 | 4 |
- Thống kê lịch sử đối đầu NK Bravo vs NK Publikum Celje: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| VĐQG Slovenia | 10 | 4 | 2 | 4 |
- Thống kê lịch sử đối đầu NK Bravo vs NK Publikum Celje: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| NK Bravo (sân nhà) | 5 | 2 | 1 | 2 |
| NK Bravo (sân khách) | 5 | 2 | 1 | 2 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận NK Bravo thắng
Bại: là số trận NK Bravo thua
Thắng: là số trận NK Bravo thắng
Bại: là số trận NK Bravo thua
BXH Vòng Bảng VĐQG Slovenia mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội NK Bravo và NK Publikum Celje trên Bảng xếp hạng của VĐQG Slovenia mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH VĐQG Slovenia 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maribor | 8 | 4 | 4 | 0 | 14 | 6 | 8 | 16 | H T H T T H |
| 2 | FC Koper | 8 | 4 | 3 | 1 | 8 | 5 | 3 | 15 | H B H T T T |
| 3 | NK Nafta | 9 | 4 | 1 | 4 | 17 | 14 | 3 | 13 | H B B B T T |
| 4 | NK Bravo | 8 | 3 | 3 | 2 | 8 | 8 | 0 | 12 | T H H B T H |
| 5 | NK Publikum Celje | 7 | 3 | 2 | 2 | 10 | 9 | 1 | 11 | H T T B T B |
| 6 | NK Olimpija Ljubljana | 8 | 3 | 2 | 3 | 6 | 5 | 1 | 11 | T B H T H T |
| 7 | NK Aluminij | 8 | 2 | 3 | 3 | 8 | 8 | 0 | 9 | H T T B B H |
| 8 | NK Brinje Grosuplje | 9 | 2 | 2 | 5 | 12 | 17 | -5 | 8 | H B B T B B |
| 9 | NK Mura 05 | 8 | 2 | 2 | 4 | 9 | 15 | -6 | 8 | B B T B B H |
| 10 | Radomlje | 7 | 1 | 2 | 4 | 8 | 13 | -5 | 5 | H B T B H B |
UEFA CL play-offs
UEFA ECL qualifying
Relegation Play-offs
Relegation
Cập nhật:
