Kết quả Lecce vs Monza, 20h00 ngày 13/09

  • Chủ nhật, Ngày 13/09/2026
    20:00
  • Lecce 2
    3
    Đã kết thúc
    Vòng đấu: Vòng 4
    Mùa giải (Season): 2026-2027
    Monza
    2
    Cược chấp
    BT trên/dưới
    1x2
    Cả trận
    -0.25
    0.97
    +0.25
    0.91
    O 2.25
    0.90
    U 2.25
    0.84
    1
    1.80
    X
    3.40
    2
    4.80
    Hiệp 1
    +0
    0.64
    -0
    1.31
    O 0.75
    0.70
    U 0.75
    1.16
  • Kết quả bóng đá hôm nay
  • Kết quả bóng đá hôm qua
  • Thông tin trận đấu Lecce vs Monza

  • Sân vận động: Stadio Via del Mare
    Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 23℃~24℃
  • Tỷ số hiệp 1: 3 - 1

Serie A 2026-2027 » vòng 4

  • Lecce vs Monza: Diễn biến chính

  • 3'
    Lassana Coulibaly(Assists:Ivan Ilic) goal 
    1-0
  • 10'
    Tiago Gabriel(Assists:Ivan Ilic) goal 
    2-0
  • 20'
    2-1
    goal Ricardo Mangas(Assists:Samuele Birindelli)
  • 21'
    Lassana Coulibaly(Assists:Danilo Veiga) goal 
    3-1
  • 38'
    Konan Ignace Jocelyn N’dri
    3-1
  • 46'
    3-1
     Adam Bakoune
     Ricardo Mangas
  • 46'
    Santiago Pierotti  
    Konan Ignace Jocelyn N’dri  
    3-1
  • 64'
    3-1
     Patrick Cutrone
     Jay Robinson
  • 64'
    3-1
     Oscar Exequiel Zeballos
     Andrea Colpani
  • 66'
    Oumar Ngom  
    Ivan Ilic  
    3-1
  • 74'
    Amar Ahmed Fatah  
    Joel Almada Monteiro  
    3-1
  • 74'
    Paco Esteban  
    Nikola Stulic  
    3-1
  • 75'
    3-1
     Omari Nathan Forson
     Gustavo Varela
  • 84'
    3-1
     Mathis Mout
     Ebenezer Akinsanmiro
  • 85'
    Mohamed Kaba  
    Youssef Maleh  
    3-1
  • 89'
    3-2
    goal Oscar Exequiel Zeballos
  • 90'
    Danilo Veiga
    3-2
  • Lecce vs Monza: Đội hình chính và dự bị

  • Lecce4-3-3
    30
    Wladimiro Falcone
    25
    Antonino Gallo
    44
    Tiago Gabriel
    5
    Jamil Siebert
    17
    Danilo Veiga
    14
    Youssef Maleh
    20
    Ivan Ilic
    29
    Lassana Coulibaly
    99
    Joel Almada Monteiro
    9
    Nikola Stulic
    11
    Konan Ignace Jocelyn N’dri
    9
    Gustavo Varela
    28
    Andrea Colpani
    46
    Jay Robinson
    19
    Samuele Birindelli
    90
    Michael Folorunsho
    14
    Ebenezer Akinsanmiro
    7
    Ricardo Mangas
    60
    Eddy Kouadio
    3
    Lorenzo Lucchesi
    44
    Andrea Carboni
    20
    Demba Ngagne Thiam
    Monza3-4-2-1
  • Đội hình dự bị
  • 1Marco Bleve
    32Alexandru Borbei
    2Ali Dembele
    22Paco Esteban
    7Amar Ahmed Fatah
    8Sadik Fofana
    4Kialonda Gaspar
    28Olaf Gorter
    18Gaby Jean
    77Mohamed Kaba
    3Corrie Ndaba
    79Oumar Ngom
    50Santiago Pierotti
    31Elijah Scott
    Valentin Antov 6
    Adam Bakoune 24
    Leonardo Colombo 21
    Patrick Cutrone 10
    Omari Nathan Forson 11
    Saba Goglichidze 2
    Yvan Maye 5
    Dany Mota Carvalho 47
    Mathis Mout 80
    Manga Foe Ondoa 8
    Aljaz Strajnar 43
    Noel Tornqvist 1
    Oscar Exequiel Zeballos 22
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Eusebio di Francesco
    Ivan Juric
  • BXH Serie A
  • BXH bóng đá Ý mới nhất
  • Lecce vs Monza: Số liệu thống kê

  • Lecce
    Monza
  • Giao bóng trước
  • 4
    Phạt góc
    6
  •  
     
  • 2
    Phạt góc (Hiệp 1)
    1
  •  
     
  • 2
    Thẻ vàng
    0
  •  
     
  • 7
    Tổng cú sút
    19
  •  
     
  • 3
    Sút trúng cầu môn
    11
  •  
     
  • 3
    Sút ra ngoài
    5
  •  
     
  • 1
    Cản sút
    3
  •  
     
  • 13
    Sút Phạt
    14
  •  
     
  • 39%
    Kiểm soát bóng
    61%
  •  
     
  • 42%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    58%
  •  
     
  • 323
    Số đường chuyền
    493
  •  
     
  • 73%
    Chuyền chính xác
    82%
  •  
     
  • 14
    Phạm lỗi
    13
  •  
     
  • 0
    Việt vị
    4
  •  
     
  • 2
    Đánh đầu
    0
  •  
     
  • 18
    Đánh đầu thành công
    23
  •  
     
  • 8
    Cứu thua
    0
  •  
     
  • 22
    Rê bóng thành công
    12
  •  
     
  • 5
    Thay người
    5
  •  
     
  • 6
    Đánh chặn
    5
  •  
     
  • 29
    Ném biên
    35
  •  
     
  • 19
    Cản phá thành công
    14
  •  
     
  • 10
    Thử thách
    11
  •  
     
  • 3
    Successful center
    5
  •  
     
  • 3
    Kiến tạo thành bàn
    1
  •  
     
  • 36
    Long pass
    26
  •  
     
  • Giao bóng đầu tiên
    *
  •  
     
  • *
    Thẻ vàng đầu tiên
  •  
     
  • *
    Thẻ vàng cuối cùng
  •  
     
  • Thay người đầu tiên
    *
  •  
     
  • *
    Thay người cuối cùng
  •  
     
  • 94
    Pha tấn công
    132
  •  
     
  • 23
    Tấn công nguy hiểm
    67
  •  
     
  • 4
    Cơ hội lớn
    6
  •  
     
  • 1
    Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
    5
  •  
     
  • 6
    Số cú sút trong vòng cấm
    14
  •  
     
  • 1
    Số cú sút ngoài vòng cấm
    5
  •  
     
  • 70
    Số pha tranh chấp thành công
    64
  •  
     
  • 1.08
    Bàn thắng kỳ vọng
    2.79
  •  
     
  • 0.08
    Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
    2.11
  •  
     
  • 1
    xG Set Play
    0.68
  •  
     
  • 1.08
    Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
    2.79
  •  
     
  • 1.66
    Cú sút trúng đích
    2.41
  •  
     
  • 14
    Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
    31
  •  
     
  • 13
    Số quả tạt chính xác
    27
  •  
     
  • 52
    Tranh chấp bóng trên sân thắng
    41
  •  
     
  • 18
    Tranh chấp bóng bổng thắng
    23
  •  
     
  • 31
    Phá bóng
    20
  •  
     

BXH Serie A 2026/2027

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Lazio 4 3 1 0 6 3 3 10 T T T H
2 Inter Milan 3 3 0 0 8 3 5 9 T T T
3 AS Roma 3 3 0 0 10 1 9 9 T T T
4 Cagliari 4 3 0 1 4 2 2 9 T B T T
5 AC Milan 4 2 2 0 7 4 3 8 T T H H
6 Sassuolo 4 2 1 1 8 7 1 7 B T H T
7 Juventus 4 2 1 1 6 4 2 7 T T H B
8 Como 3 2 1 0 7 3 4 7 H T T
9 Frosinone 4 2 1 1 7 4 3 7 B T T H
10 Napoli 4 2 0 2 6 5 1 6 T B B T
11 Atalanta 4 2 0 2 5 5 0 6 T T B B
12 Lecce 4 2 0 2 5 7 -2 6 T B B T
13 Udinese 3 1 1 1 5 5 0 4 H T B
14 Torino 3 1 0 2 4 5 -1 3 B B T
15 Fiorentina 4 1 0 3 5 11 -6 3 B B B T
16 Parma 3 0 1 2 1 4 -3 1 B B H
17 Monza 4 0 1 3 6 11 -5 1 B B H B
18 Bologna 4 0 1 3 2 5 -3 1 B B H B
19 Genoa 4 0 1 3 2 8 -6 1 B B B H
20 Venezia 4 0 0 4 4 11 -7 0 B B B B

UEFA CL qualifying UEFA EL qualifying UEFA ECL qualifying Relegation
" "