Kết quả Genoa vs Frosinone, 20h00 ngày 12/09

  • Thứ bảy, Ngày 12/09/2026
    20:00
  • Genoa 3 1
    1
    Đã kết thúc
    Vòng đấu: Vòng 4
    Mùa giải (Season): 2026-2027
    Frosinone 2
    1
    Cược chấp
    BT trên/dưới
    1x2
    Cả trận
    -0.5
    0.85
    +0.5
    1.03
    O 2.25
    1.01
    U 2.25
    0.85
    1
    1.85
    X
    3.40
    2
    4.33
    Hiệp 1
    -0.25
    1.00
    +0.25
    0.86
    O 0.75
    0.70
    U 0.75
    1.16
  • Kết quả bóng đá hôm nay
  • Kết quả bóng đá hôm qua
  • Thông tin trận đấu Genoa vs Frosinone

  • Sân vận động: Luigi Ferraris Stadio
    Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 20℃~21℃
  • Tỷ số hiệp 1: 0 - 1

Serie A 2026-2027 » vòng 4

  • Genoa vs Frosinone: Diễn biến chính

  • 14'
    0-1
    goal Giorgi Kvernadze(Assists:Romano Schmid)
  • 16'
    0-1
    Giorgio Cittadini
  • 44'
    Baldanzi Tommaso(Reason:Penalty awarded)
    0-1
  • 45'
    Lorenzo Colombo
    0-1
  • 46'
    Junior Messias  
    Baldanzi Tommaso  
    0-1
  • 46'
    0-1
     Ilario Monterisi
     Giorgio Cittadini
  • 49'
    Kingsley Ehizibue
    0-1
  • 50'
    Johan Felipe Vasquez Ibarra(Assists:Djibril Sow) goal 
    1-1
  • 60'
    Stephan El Shaarawy  
    Kingsley Ehizibue  
    1-1
  • 62'
    1-1
    Gabriele Bracaglia
  • 67'
    Johan Felipe Vasquez Ibarra
    1-1
  • 70'
    Vitor Oliveira  
    Lorenzo Colombo  
    1-1
  • 71'
    1-1
     Luis Hasa
     Romano Schmid
  • 73'
    1-1
     Seydou Fini
     Fares Ghedjemis
  • 73'
    1-1
     Tomas Bobcek
     Antonio Raimondo
  • 79'
    Alexsandro Amorim  
    Djibril Sow  
    1-1
  • 80'
    Franz-Ethan Meichtry  
    Mikael Egill Ellertsson  
    1-1
  • 87'
    Johan Felipe Vasquez Ibarra
    1-1
  • 87'
    1-1
     Alessio Zerbin
     Giorgi Kvernadze
  • Genoa vs Frosinone: Đội hình chính và dự bị

  • Genoa3-5-2
    1
    Justin Bijlow
    22
    Johan Felipe Vasquez Ibarra
    5
    Leo Skiri Ostigard
    27
    Alessandro Marcandalli
    77
    Mikael Egill Ellertsson
    97
    Djibril Sow
    8
    Baldanzi Tommaso
    32
    Morten Frendrup
    3
    Kingsley Ehizibue
    18
    Milutin Osmajic
    29
    Lorenzo Colombo
    9
    Antonio Raimondo
    7
    Fares Ghedjemis
    10
    Romano Schmid
    17
    Giorgi Kvernadze
    14
    Giacomo Calo
    73
    Patrizio Masini
    20
    Anthony Oyono Omva Torque
    3
    Gabriele Calvani
    2
    Giorgio Cittadini
    79
    Gabriele Bracaglia
    22
    Lorenzo Palmisani
    Frosinone4-2-3-1
  • Đội hình dự bị
  • 4Alexsandro Amorim
    16Cody Drameh
    92Stephan El Shaarawy
    10Junior Messias
    11Franz-Ethan Meichtry
    2Mario Mitaj
    34Sebastian Otoa
    31David Puczka
    20Stefano Sabelli
    39Daniele Sommariva
    99Franz Stolz
    25Hamed Junior Traore
    9Vitor Oliveira
    71Samuel Wiafe
    Kevin Akpoguma 25
    Wisdom Amey 5
    Daniel Birligea 11
    Tomas Bobcek 89
    Matteo Cichella 16
    Sebastiano Desplanches 91
    Anouar El Azzouzi 34
    Omar Fayed 74
    Seydou Fini 40
    Luis Hasa 70
    Ilario Monterisi 30
    Matteo Pisseri 12
    Enzo Tchato Mbiayi 90
    Aleksa Terzic 71
    Alessio Zerbin 24
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Daniele De Rossi
    Massimiliano Alvini
  • BXH Serie A
  • BXH bóng đá Ý mới nhất
  • Genoa vs Frosinone: Số liệu thống kê

  • Genoa
    Frosinone
  • Giao bóng trước
  • 8
    Phạt góc
    9
  •  
     
  • 5
    Phạt góc (Hiệp 1)
    2
  •  
     
  • 3
    Thẻ vàng
    2
  •  
     
  • 1
    Thẻ đỏ
    0
  •  
     
  • 17
    Tổng cú sút
    26
  •  
     
  • 5
    Sút trúng cầu môn
    6
  •  
     
  • 5
    Sút ra ngoài
    7
  •  
     
  • 7
    Cản sút
    13
  •  
     
  • 11
    Sút Phạt
    12
  •  
     
  • 44%
    Kiểm soát bóng
    56%
  •  
     
  • 47%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    53%
  •  
     
  • 276
    Số đường chuyền
    356
  •  
     
  • 64%
    Chuyền chính xác
    78%
  •  
     
  • 12
    Phạm lỗi
    12
  •  
     
  • 2
    Việt vị
    3
  •  
     
  • 41
    Đánh đầu
    39
  •  
     
  • 19
    Đánh đầu thành công
    21
  •  
     
  • 5
    Cứu thua
    4
  •  
     
  • 12
    Rê bóng thành công
    8
  •  
     
  • 5
    Thay người
    5
  •  
     
  • 6
    Đánh chặn
    7
  •  
     
  • 25
    Ném biên
    28
  •  
     
  • 13
    Cản phá thành công
    8
  •  
     
  • 8
    Thử thách
    10
  •  
     
  • 5
    Successful center
    5
  •  
     
  • 1
    Kiến tạo thành bàn
    1
  •  
     
  • 18
    Long pass
    15
  •  
     
  • Giao bóng đầu tiên
    *
  •  
     
  • Thẻ vàng đầu tiên
    *
  •  
     
  • *
    Thẻ vàng cuối cùng
  •  
     
  • *
    Thay người đầu tiên
  •  
     
  • Thay người cuối cùng
    *
  •  
     
  • 85
    Pha tấn công
    103
  •  
     
  • 37
    Tấn công nguy hiểm
    66
  •  
     
  • 2
    Cơ hội lớn
    1
  •  
     
  • 2
    Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
    0
  •  
     
  • 12
    Số cú sút trong vòng cấm
    15
  •  
     
  • 5
    Số cú sút ngoài vòng cấm
    11
  •  
     
  • 53
    Số pha tranh chấp thành công
    50
  •  
     
  • 1.86
    Bàn thắng kỳ vọng
    1.95
  •  
     
  • 0.73
    Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
    1.4
  •  
     
  • 0.34
    xG Set Play
    0.56
  •  
     
  • 1.07
    Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
    1.95
  •  
     
  • 0.88
    Cú sút trúng đích
    1.76
  •  
     
  • 25
    Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
    38
  •  
     
  • 21
    Số quả tạt chính xác
    23
  •  
     
  • 34
    Tranh chấp bóng trên sân thắng
    29
  •  
     
  • 19
    Tranh chấp bóng bổng thắng
    21
  •  
     
  • 28
    Phá bóng
    43
  •  
     

BXH Serie A 2026/2027

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Lazio 4 3 1 0 6 3 3 10 T T T H
2 Inter Milan 3 3 0 0 8 3 5 9 T T T
3 AS Roma 3 3 0 0 10 1 9 9 T T T
4 Cagliari 4 3 0 1 4 2 2 9 T B T T
5 AC Milan 4 2 2 0 7 4 3 8 T T H H
6 Sassuolo 4 2 1 1 8 7 1 7 B T H T
7 Juventus 4 2 1 1 6 4 2 7 T T H B
8 Como 3 2 1 0 7 3 4 7 H T T
9 Frosinone 4 2 1 1 7 4 3 7 B T T H
10 Napoli 4 2 0 2 6 5 1 6 T B B T
11 Atalanta 4 2 0 2 5 5 0 6 T T B B
12 Lecce 4 2 0 2 5 7 -2 6 T B B T
13 Udinese 3 1 1 1 5 5 0 4 H T B
14 Torino 3 1 0 2 4 5 -1 3 B B T
15 Fiorentina 4 1 0 3 5 11 -6 3 B B B T
16 Parma 3 0 1 2 1 4 -3 1 B B H
17 Monza 4 0 1 3 6 11 -5 1 B B H B
18 Bologna 4 0 1 3 2 5 -3 1 B B H B
19 Genoa 4 0 1 3 2 8 -6 1 B B B H
20 Venezia 4 0 0 4 4 11 -7 0 B B B B

UEFA CL qualifying UEFA EL qualifying UEFA ECL qualifying Relegation
" "