Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về FK Zeleznicar Pancevo vs Macva Sabac, 23h30 ngày 11/9
Kết quả FK Zeleznicar Pancevo vs Macva Sabac
Đối đầu FK Zeleznicar Pancevo vs Macva Sabac
Phong độ FK Zeleznicar Pancevo gần đây
Phong độ Macva Sabac gần đây
VĐQG Serbia 2026-2027: FK Zeleznicar Pancevo vs Macva Sabac
-
Giải đấu: VĐQG SerbiaMùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 11/9/2026 23:30Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu FK Zeleznicar Pancevo vs Macva Sabac trước đây
-
27/03/2023Macva Sabac2 - 0FK Zeleznicar Pancevo0 - 0L
-
26/10/2022FK Zeleznicar Pancevo3 - 1Macva Sabac2 - 0W
-
10/11/2021Macva Sabac0 - 1FK Zeleznicar Pancevo0 - 1W
-
14/08/2021FK Zeleznicar Pancevo1 - 1Macva Sabac0 - 1D
Thống kê thành tích đối đầu FK Zeleznicar Pancevo vs Macva Sabac
- Thống kê lịch sử đối đầu FK Zeleznicar Pancevo vs Macva Sabac: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 4 | 2 | 1 | 1 |
- Thống kê lịch sử đối đầu FK Zeleznicar Pancevo vs Macva Sabac: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Serbia | 4 | 2 | 1 | 1 |
- Thống kê lịch sử đối đầu FK Zeleznicar Pancevo vs Macva Sabac: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| FK Zeleznicar Pancevo (sân nhà) | 2 | 1 | 1 | 0 |
| FK Zeleznicar Pancevo (sân khách) | 2 | 1 | 0 | 1 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận FK Zeleznicar Pancevo thắng
Bại: là số trận FK Zeleznicar Pancevo thua
Thắng: là số trận FK Zeleznicar Pancevo thắng
Bại: là số trận FK Zeleznicar Pancevo thua
BXH Vòng Bảng VĐQG Serbia mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội FK Zeleznicar Pancevo và Macva Sabac trên Bảng xếp hạng của VĐQG Serbia mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH VĐQG Serbia 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Crvena Zvezda | 7 | 6 | 1 | 0 | 18 | 2 | 16 | 19 | T T T T T H |
| 2 | Vojvodina Novi Sad | 8 | 6 | 0 | 2 | 17 | 7 | 10 | 18 | T T B T T T |
| 3 | IMT Novi Beograd | 8 | 4 | 2 | 2 | 11 | 5 | 6 | 14 | T B H B T H |
| 4 | Mladost Lucani | 8 | 3 | 4 | 1 | 8 | 6 | 2 | 13 | H H T T B T |
| 5 | Radnik Surdulica | 8 | 3 | 3 | 2 | 9 | 10 | -1 | 12 | B T T B T H |
| 6 | Novi Pazar | 8 | 3 | 2 | 3 | 7 | 8 | -1 | 11 | B B T B H T |
| 7 | Radnicki 1923 Kragujevac | 7 | 3 | 2 | 2 | 7 | 6 | 1 | 11 | B T T T H H |
| 8 | Cukaricki Stankom | 8 | 3 | 1 | 4 | 10 | 15 | -5 | 10 | T H T B B B |
| 9 | OFK Beograd | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 | 13 | -4 | 9 | T H B T B H |
| 10 | FK Zeleznicar Pancevo | 6 | 2 | 2 | 2 | 9 | 7 | 2 | 8 | T H H B T B |
| 11 | Macva Sabac | 8 | 2 | 2 | 4 | 5 | 13 | -8 | 8 | B T B T H H |
| 12 | Partizan Belgrade | 7 | 2 | 1 | 4 | 11 | 12 | -1 | 7 | T B B B T B |
| 13 | Radnicki Nis | 7 | 1 | 2 | 4 | 3 | 7 | -4 | 5 | B T H B H B |
| 14 | Zemun | 8 | 0 | 1 | 7 | 3 | 16 | -13 | 1 | B B B B B B |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
Cập nhật:
