Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về IMT Novi Beograd vs Crvena Zvezda, 00h00 ngày 14/9
Kết quả IMT Novi Beograd vs Crvena Zvezda
Đối đầu IMT Novi Beograd vs Crvena Zvezda
Phong độ IMT Novi Beograd gần đây
Phong độ Crvena Zvezda gần đây
VĐQG Serbia 2026-2027: IMT Novi Beograd vs Crvena Zvezda
-
Giải đấu: VĐQG SerbiaMùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 14/9/2026 00:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu IMT Novi Beograd vs Crvena Zvezda trước đây
-
15/03/2026IMT Novi Beograd1 - 2Crvena Zvezda1 - 2L
-
20/10/2025Crvena Zvezda6 - 1IMT Novi Beograd3 - 0L
-
02/03/2025Crvena Zvezda4 - 0IMT Novi Beograd1 - 0L
-
07/10/2024IMT Novi Beograd1 - 3Crvena Zvezda0 - 1L
-
04/04/2024Crvena Zvezda2 - 0IMT Novi Beograd1 - 0L
-
28/10/2023IMT Novi Beograd1 - 2Crvena Zvezda0 - 2L
-
30/03/2021Crvena Zvezda3 - 0IMT Novi Beograd3 - 0L
-
16/07/2020Crvena Zvezda2 - 0IMT Novi Beograd0 - 0L
Thống kê thành tích đối đầu IMT Novi Beograd vs Crvena Zvezda
- Thống kê lịch sử đối đầu IMT Novi Beograd vs Crvena Zvezda: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 8 | 0 | 0 | 8 |
- Thống kê lịch sử đối đầu IMT Novi Beograd vs Crvena Zvezda: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| VĐQG Serbia | 6 | 0 | 0 | 6 |
| Cúp Quốc Gia Serbia | 1 | 0 | 0 | 1 |
| Giao hữu CLB | 1 | 0 | 0 | 1 |
- Thống kê lịch sử đối đầu IMT Novi Beograd vs Crvena Zvezda: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| IMT Novi Beograd (sân nhà) | 3 | 0 | 0 | 3 |
| IMT Novi Beograd (sân khách) | 5 | 0 | 0 | 5 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận IMT Novi Beograd thắng
Bại: là số trận IMT Novi Beograd thua
Thắng: là số trận IMT Novi Beograd thắng
Bại: là số trận IMT Novi Beograd thua
BXH Vòng Bảng VĐQG Serbia mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội IMT Novi Beograd và Crvena Zvezda trên Bảng xếp hạng của VĐQG Serbia mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH VĐQG Serbia 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Crvena Zvezda | 7 | 6 | 1 | 0 | 18 | 2 | 16 | 19 | T T T T T H |
| 2 | Vojvodina Novi Sad | 8 | 6 | 0 | 2 | 17 | 7 | 10 | 18 | T T B T T T |
| 3 | Radnicki 1923 Kragujevac | 8 | 4 | 2 | 2 | 12 | 6 | 6 | 14 | T T T H H T |
| 4 | IMT Novi Beograd | 8 | 4 | 2 | 2 | 11 | 5 | 6 | 14 | T B H B T H |
| 5 | Mladost Lucani | 9 | 3 | 4 | 2 | 8 | 11 | -3 | 13 | H T T B T B |
| 6 | Radnik Surdulica | 8 | 3 | 3 | 2 | 9 | 10 | -1 | 12 | B T T B T H |
| 7 | Novi Pazar | 9 | 3 | 3 | 3 | 8 | 9 | -1 | 12 | B T B H T H |
| 8 | FK Zeleznicar Pancevo | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 | 7 | 4 | 11 | H H B T B T |
| 9 | Cukaricki Stankom | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 | 16 | -5 | 11 | H T B B B H |
| 10 | OFK Beograd | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 | 13 | -4 | 9 | T H B T B H |
| 11 | Macva Sabac | 9 | 2 | 2 | 5 | 5 | 15 | -10 | 8 | T B T H H B |
| 12 | Partizan Belgrade | 7 | 2 | 1 | 4 | 11 | 12 | -1 | 7 | T B B B T B |
| 13 | Radnicki Nis | 7 | 1 | 2 | 4 | 3 | 7 | -4 | 5 | B T H B H B |
| 14 | Zemun | 8 | 0 | 1 | 7 | 3 | 16 | -13 | 1 | B B B B B B |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
Cập nhật:
