Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Teplice vs Slavia Praha, 23h00 ngày 13/9
Kết quả Teplice vs Slavia Praha
Đối đầu Teplice vs Slavia Praha
Phong độ Teplice gần đây
Phong độ Slavia Praha gần đây
VĐQG Séc 2026-2027: Teplice vs Slavia Praha
-
Giải đấu: VĐQG SécMùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 13/9/2026 23:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Teplice vs Slavia Praha trước đây
-
06/12/2025Teplice1 - 2Slavia Praha0 - 0L
-
10/08/2025Slavia Praha3 - 0Teplice1 - 0L
-
15/12/2024Teplice1 - 0Slavia Praha0 - 0W
-
17/08/2024Slavia Praha2 - 1Teplice0 - 0L
-
10/03/2024Slavia Praha4 - 0Teplice2 - 0L
-
01/10/2023Teplice0 - 0Slavia Praha0 - 0D
-
19/02/2023Teplice1 - 1Slavia Praha1 - 0D
-
01/09/2022Slavia Praha6 - 0Teplice2 - 0L
-
28/11/2021Slavia Praha3 - 0Teplice2 - 0L
-
31/07/2021Teplice1 - 3Slavia Praha1 - 2L
Thống kê thành tích đối đầu Teplice vs Slavia Praha
- Thống kê lịch sử đối đầu Teplice vs Slavia Praha: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 1 | 2 | 7 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Teplice vs Slavia Praha: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| VĐQG Séc | 10 | 1 | 2 | 7 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Teplice vs Slavia Praha: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Teplice (sân nhà) | 5 | 1 | 2 | 2 |
| Teplice (sân khách) | 5 | 0 | 0 | 5 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Teplice thắng
Bại: là số trận Teplice thua
Thắng: là số trận Teplice thắng
Bại: là số trận Teplice thua
BXH Vòng Bảng VĐQG Séc mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Teplice và Slavia Praha trên Bảng xếp hạng của VĐQG Séc mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH VĐQG Séc 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Slovan Liberec | 8 | 6 | 1 | 1 | 13 | 4 | 9 | 19 | T H T T T T |
| 2 | Slavia Praha | 7 | 5 | 2 | 0 | 21 | 5 | 16 | 17 | T T H H T T |
| 3 | Brno | 8 | 5 | 1 | 2 | 12 | 10 | 2 | 16 | B T T T B T |
| 4 | Mlada Boleslav | 7 | 4 | 2 | 1 | 15 | 9 | 6 | 14 | H T H T T B |
| 5 | Teplice | 7 | 4 | 1 | 2 | 15 | 13 | 2 | 13 | T H B B T T |
| 6 | Baumit Jablonec | 8 | 4 | 1 | 3 | 10 | 8 | 2 | 13 | T B H B T B |
| 7 | Sigma Olomouc | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 | 8 | 5 | 13 | H T T T B T |
| 8 | Sparta Praha | 8 | 4 | 0 | 4 | 15 | 12 | 3 | 12 | B T T B B T |
| 9 | Hradec Kralove | 7 | 3 | 2 | 2 | 6 | 6 | 0 | 11 | H T B B T H |
| 10 | FC Viktoria Plzen | 7 | 2 | 4 | 1 | 14 | 12 | 2 | 10 | H H T H T H |
| 11 | Bohemians 1905 | 7 | 2 | 3 | 2 | 8 | 9 | -1 | 9 | H T H H B T |
| 12 | Banik Ostrava | 8 | 3 | 0 | 5 | 5 | 15 | -10 | 9 | B T T B B B |
| 13 | Pardubice | 8 | 1 | 2 | 5 | 7 | 13 | -6 | 5 | B H B B H T |
| 14 | Lisen | 8 | 1 | 1 | 6 | 7 | 18 | -11 | 4 | B B B T B B |
| 15 | Synot Slovacko | 8 | 0 | 3 | 5 | 5 | 14 | -9 | 3 | B B B H H B |
| 16 | Tescoma Zlin | 7 | 0 | 0 | 7 | 6 | 16 | -10 | 0 | B B B B B B |
Title Play-offs
UEFA ECL offs
Relegation Play-offs
Cập nhật:
