Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Brno vs Artis Brno, 20h00 ngày 12/9
Kết quả Brno vs Artis Brno
Đối đầu Brno vs Artis Brno
Phong độ Brno gần đây
Phong độ Artis Brno gần đây
VĐQG Séc 2026-2027: Brno vs Artis Brno
-
Giải đấu: VĐQG SécMùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 12/9/2026 20:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Brno vs Artis Brno trước đây
-
17/03/2026Brno2 - 0Artis Brno0 - 0W
-
08/08/2025Artis Brno2 - 2Brno1 - 2D
-
19/04/2025Artis Brno1 - 4Brno0 - 4W
-
21/09/2024Brno1 - 1Artis Brno0 - 1D
-
11/05/2024Artis Brno1 - 1Brno0 - 0D
-
27/10/2023Brno3 - 0Artis Brno1 - 0W
-
18/03/2022Brno1 - 3Artis Brno0 - 2L
-
22/08/2021Artis Brno1 - 2Brno0 - 0W
-
11/06/2020Artis Brno1 - 2Brno1 - 1W
-
12/08/2020Brno2 - 3Artis Brno1 - 2L
Thống kê thành tích đối đầu Brno vs Artis Brno
- Thống kê lịch sử đối đầu Brno vs Artis Brno: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 5 | 3 | 2 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Brno vs Artis Brno: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Séc | 9 | 5 | 3 | 1 |
| Giao hữu CLB | 1 | 0 | 0 | 1 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Brno vs Artis Brno: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Brno (sân nhà) | 5 | 2 | 1 | 2 |
| Brno (sân khách) | 5 | 3 | 2 | 0 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Brno thắng
Bại: là số trận Brno thua
Thắng: là số trận Brno thắng
Bại: là số trận Brno thua
BXH Vòng Bảng VĐQG Séc mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Brno và Artis Brno trên Bảng xếp hạng của VĐQG Séc mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH VĐQG Séc 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Slavia Praha | 7 | 5 | 2 | 0 | 21 | 5 | 16 | 17 | T T H H T T |
| 2 | Slovan Liberec | 7 | 5 | 1 | 1 | 10 | 4 | 6 | 16 | B T H T T T |
| 3 | Mlada Boleslav | 6 | 4 | 2 | 0 | 15 | 6 | 9 | 14 | T H T H T T |
| 4 | Baumit Jablonec | 7 | 4 | 1 | 2 | 10 | 6 | 4 | 13 | T T B H B T |
| 5 | Teplice | 7 | 4 | 1 | 2 | 15 | 13 | 2 | 13 | T H B B T T |
| 6 | Brno | 7 | 4 | 1 | 2 | 10 | 9 | 1 | 13 | H B T T T B |
| 7 | Sigma Olomouc | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 | 8 | 5 | 13 | H T T T B T |
| 8 | Hradec Kralove | 7 | 3 | 2 | 2 | 6 | 6 | 0 | 11 | H T B B T H |
| 9 | FC Viktoria Plzen | 7 | 2 | 4 | 1 | 14 | 12 | 2 | 10 | H H T H T H |
| 10 | Sparta Praha | 7 | 3 | 0 | 4 | 13 | 12 | 1 | 9 | T B T T B B |
| 11 | Banik Ostrava | 7 | 3 | 0 | 4 | 4 | 13 | -9 | 9 | B B T T B B |
| 12 | Bohemians 1905 | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 | 9 | -3 | 6 | B H T H H B |
| 13 | Lisen | 7 | 1 | 1 | 5 | 6 | 16 | -10 | 4 | H B B B T B |
| 14 | Synot Slovacko | 7 | 0 | 3 | 4 | 5 | 12 | -7 | 3 | H B B B H H |
| 15 | Pardubice | 7 | 0 | 2 | 5 | 5 | 12 | -7 | 2 | B B H B B H |
| 16 | Tescoma Zlin | 7 | 0 | 0 | 7 | 6 | 16 | -10 | 0 | B B B B B B |
Title Play-offs
UEFA ECL offs
Relegation Play-offs
Cập nhật:
