Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Chrudim vs FC Zenit Caslav, 15h15 ngày 12/9
Kết quả Chrudim vs FC Zenit Caslav
Đối đầu Chrudim vs FC Zenit Caslav
Phong độ Chrudim gần đây
Phong độ FC Zenit Caslav gần đây
hạng nhất Séc 2026-2027: Chrudim vs FC Zenit Caslav
-
Giải đấu: hạng nhất SécMùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 12/9/2026 15:15Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Chrudim vs FC Zenit Caslav trước đây
-
01/06/2016Chrudim5 - 0FC Zenit Caslav3 - 0W
-
28/10/2015FC Zenit Caslav1 - 2Chrudim0 - 0W
-
14/06/2015FC Zenit Caslav3 - 0Chrudim0 - 0L
-
15/11/2014Chrudim2 - 0FC Zenit Caslav1 - 0W
-
18/05/2014FC Zenit Caslav3 - 2Chrudim2 - 0L
-
19/10/2013Chrudim1 - 1FC Zenit Caslav0 - 0D
-
24/07/2010Chrudim0 - 1FC Zenit Caslav0 - 0L
Thống kê thành tích đối đầu Chrudim vs FC Zenit Caslav
- Thống kê lịch sử đối đầu Chrudim vs FC Zenit Caslav: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 7 | 3 | 1 | 3 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Chrudim vs FC Zenit Caslav: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| hạng nhất Séc | 6 | 3 | 1 | 2 |
| Cúp Quốc Gia Séc | 1 | 0 | 0 | 1 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Chrudim vs FC Zenit Caslav: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Chrudim (sân nhà) | 4 | 2 | 1 | 1 |
| Chrudim (sân khách) | 3 | 1 | 0 | 2 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Chrudim thắng
Bại: là số trận Chrudim thua
Thắng: là số trận Chrudim thắng
Bại: là số trận Chrudim thua
BXH Vòng Bảng hạng nhất Séc mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Chrudim và FC Zenit Caslav trên Bảng xếp hạng của hạng nhất Séc mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH hạng nhất Séc 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jablonec B | 5 | 3 | 2 | 0 | 12 | 2 | 10 | 11 | T H T H T |
| 2 | SK Zapy | 4 | 3 | 1 | 0 | 12 | 3 | 9 | 10 | T T H T |
| 3 | Teplice B | 5 | 3 | 1 | 1 | 11 | 8 | 3 | 10 | B T T T H |
| 4 | Mlada Boleslav B | 5 | 3 | 0 | 2 | 18 | 6 | 12 | 9 | T T B T B |
| 5 | SK Slovan Varnsdorf | 4 | 3 | 0 | 1 | 7 | 5 | 2 | 9 | T B T T |
| 6 | Pardubice B | 5 | 2 | 2 | 1 | 12 | 5 | 7 | 8 | B T T H H |
| 7 | Banik Most-Sous | 4 | 2 | 0 | 2 | 7 | 3 | 4 | 6 | T B T B |
| 8 | Hradec Kralove B | 5 | 1 | 3 | 1 | 3 | 3 | 0 | 6 | T H H B H |
| 9 | FK Horni Redice | 4 | 2 | 0 | 2 | 2 | 8 | -6 | 6 | B B T T |
| 10 | Benatky Nad Jizerou | 4 | 1 | 2 | 1 | 3 | 2 | 1 | 5 | B H H T |
| 11 | Chrudim | 5 | 1 | 2 | 2 | 6 | 10 | -4 | 5 | B T H B H |
| 12 | Spolana Neratovice | 5 | 1 | 2 | 2 | 4 | 10 | -6 | 5 | B H T B H |
| 13 | Slovan Liberec II | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 | 9 | -5 | 4 | T B B H |
| 14 | Sokol Brozany | 4 | 0 | 3 | 1 | 3 | 6 | -3 | 3 | H B H H |
| 15 | FC Zenit Caslav | 4 | 0 | 1 | 3 | 0 | 10 | -10 | 1 | H B B B |
| 16 | Velke Hamry | 5 | 0 | 0 | 5 | 2 | 16 | -14 | 0 | B B B B B |
Upgrade Team
Relegation
Cập nhật:
