Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Clyde vs Kelty Hearts, 21h00 ngày 12/9
Kết quả Clyde vs Kelty Hearts
Đối đầu Clyde vs Kelty Hearts
Phong độ Clyde gần đây
Phong độ Kelty Hearts gần đây
Hạng 3 Scotland 2026-2027: Clyde vs Kelty Hearts
-
Giải đấu: Hạng 3 ScotlandMùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 12/9/2026 21:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Clyde vs Kelty Hearts trước đây
-
09/07/2025Kelty Hearts3 - 1Clyde2 - 1L
-
08/04/2023Kelty Hearts0 - 0Clyde0 - 0D
-
07/01/2023Clyde1 - 2Kelty Hearts0 - 1L
-
15/10/2022Kelty Hearts2 - 1Clyde0 - 0L
-
13/08/2022Clyde3 - 0Kelty Hearts0 - 0W
Thống kê thành tích đối đầu Clyde vs Kelty Hearts
- Thống kê lịch sử đối đầu Clyde vs Kelty Hearts: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 5 | 1 | 1 | 3 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Clyde vs Kelty Hearts: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Giao hữu CLB | 1 | 0 | 0 | 1 |
| Hạng nhất Scotland | 4 | 1 | 1 | 2 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Clyde vs Kelty Hearts: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Clyde (sân nhà) | 2 | 1 | 0 | 1 |
| Clyde (sân khách) | 3 | 0 | 1 | 2 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Clyde thắng
Bại: là số trận Clyde thua
Thắng: là số trận Clyde thắng
Bại: là số trận Clyde thua
BXH Vòng Bảng Hạng 3 Scotland mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Clyde và Kelty Hearts trên Bảng xếp hạng của Hạng 3 Scotland mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Hạng 3 Scotland 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Clyde | 6 | 4 | 1 | 1 | 14 | 8 | 6 | 13 | T B T T H T |
| 2 | Elgin City | 6 | 3 | 2 | 1 | 18 | 7 | 11 | 11 | T H T H T B |
| 3 | Stranraer | 6 | 3 | 1 | 2 | 9 | 6 | 3 | 10 | B B T H T T |
| 4 | Spartans | 6 | 2 | 3 | 1 | 14 | 11 | 3 | 9 | T H B H H T |
| 5 | Kelty Hearts | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 | 11 | -2 | 9 | B T B T B T |
| 6 | Edinburgh City | 6 | 2 | 2 | 2 | 9 | 11 | -2 | 8 | B H T T H B |
| 7 | Forfar Athletic | 6 | 2 | 2 | 2 | 6 | 8 | -2 | 8 | T H T B H B |
| 8 | Annan Athletic | 6 | 2 | 0 | 4 | 7 | 9 | -2 | 6 | B T B B T B |
| 9 | Dumbarton | 6 | 2 | 0 | 4 | 4 | 11 | -7 | 6 | B T B B B T |
| 10 | Stirling Albion | 6 | 1 | 1 | 4 | 6 | 14 | -8 | 4 | T B B H B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Promotion Play-Offs
Cập nhật:
- Bảng xếp hạng VĐQG Scotland
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Scotland
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Scotland
- Bảng xếp hạng Nữ Scotland
- Bảng xếp hạng Hạng 4 Scotland (Highland)
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Scotland Challenge
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Scotland
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Scotland
- Bảng xếp hạng Giải dự bị Scotland
