Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Farul Constanta vs UTA Arad, 22h00 ngày 11/9

VĐQG Romania 2026-2027: Farul Constanta vs UTA Arad

  • Giải đấu: VĐQG Romania
    Mùa giải (mùa bóng): 2026-2027
    Thời gian: 11/9/2026 22:00
    Số phút bù giờ:

Lịch sử đối đầu Farul Constanta vs UTA Arad trước đây

  • 26/04/2026
    UTA Arad
    0 - 0
    Farul Constanta
    0 - 0
    D
  • 15/12/2025
    Farul Constanta
    1 - 1
    UTA Arad
    1 - 0
    D
  • 09/08/2025
    UTA Arad
    2 - 1
    Farul Constanta
    1 - 0
    L
  • 10/05/2025
    Farul Constanta
    1 - 2
    UTA Arad
    0 - 1
    L
  • 20/01/2025
    Farul Constanta
    1 - 1
    UTA Arad
    0 - 0
    D
  • 27/08/2024
    UTA Arad
    1 - 1
    Farul Constanta
    1 - 0
    D
  • 16/12/2023
    UTA Arad
    0 - 0
    Farul Constanta
    0 - 0
    D
  • 27/10/2023
    Farul Constanta
    2 - 2
    UTA Arad
    1 - 2
    D
  • 25/02/2023
    UTA Arad
    0 - 1
    Farul Constanta
    0 - 0
    W
  • 18/12/2024
    UTA Arad
    1 - 5
    Farul Constanta
    1 - 4
    W

Thống kê thành tích đối đầu Farul Constanta vs UTA Arad

- Thống kê lịch sử đối đầu Farul Constanta vs UTA Arad: thống kê chung

Số trận đối đầu Thắng Hòa Bại
10 2 6 2

- Thống kê lịch sử đối đầu Farul Constanta vs UTA Arad: theo giải đấu

Giải đấu Số trận Thắng Hòa Bại
VĐQG Romania 9 1 6 2
Cúp Quốc Gia Romania 1 1 0 0

- Thống kê lịch sử đối đầu Farul Constanta vs UTA Arad: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập

Số trận Thắng Hòa Bại
Farul Constanta (sân nhà) 4 0 3 1
Farul Constanta (sân khách) 6 2 3 1
Ghi chú:
Thắng: là số trận Farul Constanta thắng
Bại: là số trận Farul Constanta thua

BXH Vòng Bảng VĐQG Romania mùa 2026-2027: Bảng D

Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Farul ConstantaUTA Arad trên Bảng xếp hạng của VĐQG Romania mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.

BXH VĐQG Romania 2026-2027:

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Dinamo Bucuresti 8 5 2 1 16 6 10 17 H T T T H T
2 Rapid Bucuresti 8 4 3 1 9 4 5 15 T H B T H T
3 Petrolul Ploiesti 8 5 0 3 9 10 -1 15 B T T B T T
4 CS Universitatea Craiova 8 4 2 2 18 9 9 14 T B H T H T
5 Farul Constanta 8 2 5 1 10 8 2 11 H T H H H H
6 FC Steaua Bucuresti 8 3 2 3 11 10 1 11 H H T B B B
7 FC Otelul Galati 8 2 4 2 9 9 0 10 H B H T H B
8 Corvinul Hunedoara 8 2 4 2 8 6 2 10 H H T H H B
9 FC Botosani 8 2 4 2 12 8 4 10 B H B T H T
10 Sepsi OSK Sfantul Gheorghe 8 2 4 2 4 8 -4 10 H H H H T B
11 CFR Cluj 7 3 1 3 11 10 1 10 T B B T T H
12 Arges 8 3 1 4 4 6 -2 10 T T H B B B
13 Universitaea Cluj 7 3 0 4 9 13 -4 9 B T T B B B
14 UTA Arad 8 2 3 3 11 11 0 9 B H B H T T
15 FC Voluntari 8 2 2 4 8 18 -10 8 T B B B H T
16 FK Csikszereda Miercurea Ciuc 8 0 1 7 5 18 -13 1 B B H B B B

Title Play-offs Relegation Play-offs
Cập nhật:
" "