Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Rapid Bucuresti vs FC Voluntari, 01h30 ngày 13/9

VĐQG Romania 2026-2027: Rapid Bucuresti vs FC Voluntari

  • Giải đấu: VĐQG Romania
    Mùa giải (mùa bóng): 2026-2027
    Thời gian: 13/9/2026 01:30
    Số phút bù giờ:

Lịch sử đối đầu Rapid Bucuresti vs FC Voluntari trước đây

Thống kê thành tích đối đầu Rapid Bucuresti vs FC Voluntari

- Thống kê lịch sử đối đầu Rapid Bucuresti vs FC Voluntari: thống kê chung

Số trận đối đầu Thắng Hòa Bại
8 2 2 4

- Thống kê lịch sử đối đầu Rapid Bucuresti vs FC Voluntari: theo giải đấu

Giải đấu Số trận Thắng Hòa Bại
VĐQG Romania 6 2 1 3
Giao hữu CLB 1 0 0 1
Cúp Quốc Gia Romania 1 0 1 0

- Thống kê lịch sử đối đầu Rapid Bucuresti vs FC Voluntari: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập

Số trận Thắng Hòa Bại
Rapid Bucuresti (sân nhà) 4 1 0 3
Rapid Bucuresti (sân khách) 4 1 2 1
Ghi chú:
Thắng: là số trận Rapid Bucuresti thắng
Bại: là số trận Rapid Bucuresti thua

BXH Vòng Bảng VĐQG Romania mùa 2026-2027: Bảng D

Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Rapid BucurestiFC Voluntari trên Bảng xếp hạng của VĐQG Romania mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.

BXH VĐQG Romania 2026-2027:

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Dinamo Bucuresti 9 6 2 1 19 7 12 20 T T T H T T
2 Rapid Bucuresti 8 4 3 1 9 4 5 15 T H B T H T
3 Petrolul Ploiesti 8 5 0 3 9 10 -1 15 B T T B T T
4 CS Universitatea Craiova 8 4 2 2 18 9 9 14 T B H T H T
5 Farul Constanta 9 3 5 1 14 10 4 14 T H H H H T
6 FC Steaua Bucuresti 8 3 2 3 11 10 1 11 H H T B B B
7 FC Otelul Galati 8 2 4 2 9 9 0 10 H B H T H B
8 Corvinul Hunedoara 8 2 4 2 8 6 2 10 H H T H H B
9 FC Botosani 8 2 4 2 12 8 4 10 B H B T H T
10 Sepsi OSK Sfantul Gheorghe 8 2 4 2 4 8 -4 10 H H H H T B
11 CFR Cluj 7 3 1 3 11 10 1 10 T B B T T H
12 Arges 8 3 1 4 4 6 -2 10 T T H B B B
13 Universitaea Cluj 7 3 0 4 9 13 -4 9 B T T B B B
14 UTA Arad 9 2 3 4 13 15 -2 9 H B H T T B
15 FC Voluntari 8 2 2 4 8 18 -10 8 T B B B H T
16 FK Csikszereda Miercurea Ciuc 9 0 1 8 6 21 -15 1 B H B B B B

Title Play-offs Relegation Play-offs
Cập nhật:
" "