Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Rapid Bucuresti vs FC Voluntari, 01h30 ngày 13/9
Kết quả Rapid Bucuresti vs FC Voluntari
Đối đầu Rapid Bucuresti vs FC Voluntari
Phong độ Rapid Bucuresti gần đây
Phong độ FC Voluntari gần đây
VĐQG Romania 2026-2027: Rapid Bucuresti vs FC Voluntari
-
Giải đấu: VĐQG RomaniaMùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 13/9/2026 01:30Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Rapid Bucuresti vs FC Voluntari trước đây
-
10/12/2023Rapid Bucuresti1 - 2FC Voluntari0 - 0L
-
08/08/2023FC Voluntari2 - 1Rapid Bucuresti2 - 1L
-
05/02/2023Rapid Bucuresti4 - 1FC Voluntari2 - 0W
-
04/09/2022FC Voluntari0 - 1Rapid Bucuresti0 - 0W
-
09/02/2022FC Voluntari0 - 0Rapid Bucuresti0 - 0D
-
25/09/2021Rapid Bucuresti0 - 1FC Voluntari0 - 1L
-
11/07/2014Rapid Bucuresti2 - 3FC Voluntari2 - 0L
-
10/09/2013FC Voluntari0 - 0Rapid Bucuresti0 - 0D
Thống kê thành tích đối đầu Rapid Bucuresti vs FC Voluntari
- Thống kê lịch sử đối đầu Rapid Bucuresti vs FC Voluntari: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 8 | 2 | 2 | 4 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Rapid Bucuresti vs FC Voluntari: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| VĐQG Romania | 6 | 2 | 1 | 3 |
| Giao hữu CLB | 1 | 0 | 0 | 1 |
| Cúp Quốc Gia Romania | 1 | 0 | 1 | 0 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Rapid Bucuresti vs FC Voluntari: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Rapid Bucuresti (sân nhà) | 4 | 1 | 0 | 3 |
| Rapid Bucuresti (sân khách) | 4 | 1 | 2 | 1 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Rapid Bucuresti thắng
Bại: là số trận Rapid Bucuresti thua
Thắng: là số trận Rapid Bucuresti thắng
Bại: là số trận Rapid Bucuresti thua
BXH Vòng Bảng VĐQG Romania mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Rapid Bucuresti và FC Voluntari trên Bảng xếp hạng của VĐQG Romania mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH VĐQG Romania 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dinamo Bucuresti | 9 | 6 | 2 | 1 | 19 | 7 | 12 | 20 | T T T H T T |
| 2 | Rapid Bucuresti | 8 | 4 | 3 | 1 | 9 | 4 | 5 | 15 | T H B T H T |
| 3 | Petrolul Ploiesti | 8 | 5 | 0 | 3 | 9 | 10 | -1 | 15 | B T T B T T |
| 4 | CS Universitatea Craiova | 8 | 4 | 2 | 2 | 18 | 9 | 9 | 14 | T B H T H T |
| 5 | Farul Constanta | 9 | 3 | 5 | 1 | 14 | 10 | 4 | 14 | T H H H H T |
| 6 | FC Steaua Bucuresti | 8 | 3 | 2 | 3 | 11 | 10 | 1 | 11 | H H T B B B |
| 7 | FC Otelul Galati | 8 | 2 | 4 | 2 | 9 | 9 | 0 | 10 | H B H T H B |
| 8 | Corvinul Hunedoara | 8 | 2 | 4 | 2 | 8 | 6 | 2 | 10 | H H T H H B |
| 9 | FC Botosani | 8 | 2 | 4 | 2 | 12 | 8 | 4 | 10 | B H B T H T |
| 10 | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | 8 | 2 | 4 | 2 | 4 | 8 | -4 | 10 | H H H H T B |
| 11 | CFR Cluj | 7 | 3 | 1 | 3 | 11 | 10 | 1 | 10 | T B B T T H |
| 12 | Arges | 8 | 3 | 1 | 4 | 4 | 6 | -2 | 10 | T T H B B B |
| 13 | Universitaea Cluj | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 | 13 | -4 | 9 | B T T B B B |
| 14 | UTA Arad | 9 | 2 | 3 | 4 | 13 | 15 | -2 | 9 | H B H T T B |
| 15 | FC Voluntari | 8 | 2 | 2 | 4 | 8 | 18 | -10 | 8 | T B B B H T |
| 16 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 9 | 0 | 1 | 8 | 6 | 21 | -15 | 1 | B H B B B B |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
Cập nhật:
