Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về AFC Metalul Buzau vs FC Unirea 2004 Slobozia, 17h00 ngày 13/9

Hạng 2 Romania 2026-2027: AFC Metalul Buzau vs FC Unirea 2004 Slobozia

Lịch sử đối đầu AFC Metalul Buzau vs FC Unirea 2004 Slobozia trước đây

Thống kê thành tích đối đầu AFC Metalul Buzau vs FC Unirea 2004 Slobozia

- Thống kê lịch sử đối đầu AFC Metalul Buzau vs FC Unirea 2004 Slobozia: thống kê chung

Số trận đối đầu Thắng Hòa Bại
2 1 0 1

- Thống kê lịch sử đối đầu AFC Metalul Buzau vs FC Unirea 2004 Slobozia: theo giải đấu

Giải đấu Số trận Thắng Hòa Bại
Giao hữu CLB 1 1 0 0
Hạng 3 Romania 1 0 0 1

- Thống kê lịch sử đối đầu AFC Metalul Buzau vs FC Unirea 2004 Slobozia: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập

Số trận Thắng Hòa Bại
AFC Metalul Buzau (sân nhà) 1 0 0 1
AFC Metalul Buzau (sân khách) 1 1 0 0
Ghi chú:
Thắng: là số trận AFC Metalul Buzau thắng
Bại: là số trận AFC Metalul Buzau thua

BXH Vòng Bảng Hạng 2 Romania mùa 2026-2027: Bảng D

Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội AFC Metalul BuzauFC Unirea 2004 Slobozia trên Bảng xếp hạng của Hạng 2 Romania mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.

BXH Hạng 2 Romania 2026-2027:

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 CSM Slatina 7 6 1 0 15 4 11 19 T T T H T T
2 FC Timisoara 7 5 2 0 14 4 10 17 H T T T H T
3 Gloria Popesti-Leordeni 7 4 3 0 16 10 6 15 T H T H T T
4 Concordia Chiajna 7 5 0 2 17 12 5 15 T T B T B T
5 Scolar Resita 6 5 0 1 11 7 4 15 T T T B T T
6 FC Gloria Bistrita 7 4 0 3 11 8 3 12 T B B T T B
7 FC Bacau 6 3 2 1 16 6 10 11 T B T H H T
8 Cetate Suceava 7 3 2 2 13 9 4 11 T T B H H T
9 Afumati 7 3 2 2 10 12 -2 11 B B H T T H
10 Chindia Targoviste 6 3 0 3 12 8 4 9 B T T B T B
11 FC Bihor Oradea 7 2 3 2 11 7 4 9 B H H T B T
12 AFC Metalul Buzau 6 2 2 2 6 7 -1 8 H T T B B H
13 Metaloglobus 7 2 2 3 10 12 -2 8 B T T B B H
14 FCM Targu Mures 7 2 2 3 8 12 -4 8 B H T B T H
15 CSM Ramnicu Valcea 7 2 2 3 7 11 -4 8 T B H T B B
16 ACS Viitorul Selimbar 6 1 3 2 6 8 -2 6 B H B H T H
17 Lindab Stefanesti 7 2 0 5 6 14 -8 6 T B T B B B
18 FC Unirea 2004 Slobozia 6 1 1 4 11 9 2 4 H B B B B T
19 CSM Satu Mare 7 0 4 3 3 8 -5 4 B B H B H H
20 ACS Dumbravita 7 0 3 4 5 14 -9 3 B H H B B B
21 CS Dinamo Bucuresti 7 1 0 6 6 23 -17 3 B B T B B B
22 CSA Steaua Bucuresti 7 0 2 5 7 16 -9 2 B B H B H B

Upgrade Play-offs Relegation Play-offs
Cập nhật:
" "