Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Arges vs FC Botosani, 19h00 ngày 13/9
Kết quả Arges vs FC Botosani
Đối đầu Arges vs FC Botosani
Phong độ Arges gần đây
Phong độ FC Botosani gần đây
VĐQG Romania 2026-2027: Arges vs FC Botosani
-
Giải đấu: VĐQG RomaniaMùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 13/9/2026 19:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Arges vs FC Botosani trước đây
-
13/12/2025Arges0 - 0FC Botosani0 - 0D
-
11/08/2025FC Botosani3 - 1Arges2 - 0L
-
09/04/2023FC Botosani1 - 0Arges0 - 0L
-
29/01/2023Arges0 - 2FC Botosani0 - 1L
-
01/09/2022FC Botosani0 - 0Arges0 - 0D
-
07/03/2022FC Botosani1 - 2Arges0 - 0W
-
06/11/2021Arges0 - 1FC Botosani0 - 1L
-
14/01/2021FC Botosani0 - 1Arges0 - 0W
-
04/12/2024Arges0 - 3FC Botosani0 - 1L
-
22/09/2021Arges0 - 0FC Botosani0 - 0D
Thống kê thành tích đối đầu Arges vs FC Botosani
- Thống kê lịch sử đối đầu Arges vs FC Botosani: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 2 | 3 | 5 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Arges vs FC Botosani: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| VĐQG Romania | 8 | 2 | 2 | 4 |
| Cúp Quốc Gia Romania | 2 | 0 | 1 | 1 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Arges vs FC Botosani: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Arges (sân nhà) | 5 | 0 | 2 | 3 |
| Arges (sân khách) | 5 | 2 | 1 | 2 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Arges thắng
Bại: là số trận Arges thua
Thắng: là số trận Arges thắng
Bại: là số trận Arges thua
BXH Vòng Bảng VĐQG Romania mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Arges và FC Botosani trên Bảng xếp hạng của VĐQG Romania mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH VĐQG Romania 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dinamo Bucuresti | 9 | 6 | 2 | 1 | 19 | 7 | 12 | 20 | T T T H T T |
| 2 | Rapid Bucuresti | 9 | 5 | 3 | 1 | 11 | 5 | 6 | 18 | H B T H T T |
| 3 | Petrolul Ploiesti | 8 | 5 | 0 | 3 | 9 | 10 | -1 | 15 | B T T B T T |
| 4 | CS Universitatea Craiova | 8 | 4 | 2 | 2 | 18 | 9 | 9 | 14 | T B H T H T |
| 5 | Farul Constanta | 9 | 3 | 5 | 1 | 14 | 10 | 4 | 14 | T H H H H T |
| 6 | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | 9 | 3 | 4 | 2 | 7 | 9 | -2 | 13 | H H H T B T |
| 7 | FC Steaua Bucuresti | 8 | 3 | 2 | 3 | 11 | 10 | 1 | 11 | H H T B B B |
| 8 | FC Otelul Galati | 8 | 2 | 4 | 2 | 9 | 9 | 0 | 10 | H B H T H B |
| 9 | Corvinul Hunedoara | 8 | 2 | 4 | 2 | 8 | 6 | 2 | 10 | H H T H H B |
| 10 | FC Botosani | 8 | 2 | 4 | 2 | 12 | 8 | 4 | 10 | B H B T H T |
| 11 | CFR Cluj | 8 | 3 | 1 | 4 | 12 | 13 | -1 | 10 | B B T T H B |
| 12 | Arges | 8 | 3 | 1 | 4 | 4 | 6 | -2 | 10 | T T H B B B |
| 13 | Universitaea Cluj | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 | 13 | -4 | 9 | B T T B B B |
| 14 | UTA Arad | 9 | 2 | 3 | 4 | 13 | 15 | -2 | 9 | H B H T T B |
| 15 | FC Voluntari | 9 | 2 | 2 | 5 | 9 | 20 | -11 | 8 | B B B H T B |
| 16 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 9 | 0 | 1 | 8 | 6 | 21 | -15 | 1 | B H B B B B |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
Cập nhật:
