Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về FK Csikszereda Miercurea Ciuc vs Dinamo Bucuresti, 01h00 ngày 12/9

VĐQG Romania 2026-2027: FK Csikszereda Miercurea Ciuc vs Dinamo Bucuresti

Lịch sử đối đầu FK Csikszereda Miercurea Ciuc vs Dinamo Bucuresti trước đây

Thống kê thành tích đối đầu FK Csikszereda Miercurea Ciuc vs Dinamo Bucuresti

- Thống kê lịch sử đối đầu FK Csikszereda Miercurea Ciuc vs Dinamo Bucuresti: thống kê chung

Số trận đối đầu Thắng Hòa Bại
6 0 4 2

- Thống kê lịch sử đối đầu FK Csikszereda Miercurea Ciuc vs Dinamo Bucuresti: theo giải đấu

Giải đấu Số trận Thắng Hòa Bại
VĐQG Romania 4 0 2 2
Hạng 2 Romania 1 0 1 0
Cúp Quốc Gia Romania 1 0 1 0

- Thống kê lịch sử đối đầu FK Csikszereda Miercurea Ciuc vs Dinamo Bucuresti: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập

Số trận Thắng Hòa Bại
FK Csikszereda Miercurea Ciuc (sân nhà) 4 0 4 0
FK Csikszereda Miercurea Ciuc (sân khách) 2 0 0 2
Ghi chú:
Thắng: là số trận FK Csikszereda Miercurea Ciuc thắng
Bại: là số trận FK Csikszereda Miercurea Ciuc thua

BXH Vòng Bảng VĐQG Romania mùa 2026-2027: Bảng D

Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội FK Csikszereda Miercurea CiucDinamo Bucuresti trên Bảng xếp hạng của VĐQG Romania mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.

BXH VĐQG Romania 2026-2027:

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Dinamo Bucuresti 8 5 2 1 16 6 10 17 H T T T H T
2 Rapid Bucuresti 8 4 3 1 9 4 5 15 T H B T H T
3 Petrolul Ploiesti 8 5 0 3 9 10 -1 15 B T T B T T
4 CS Universitatea Craiova 8 4 2 2 18 9 9 14 T B H T H T
5 Farul Constanta 9 3 5 1 14 10 4 14 T H H H H T
6 FC Steaua Bucuresti 8 3 2 3 11 10 1 11 H H T B B B
7 FC Otelul Galati 8 2 4 2 9 9 0 10 H B H T H B
8 Corvinul Hunedoara 8 2 4 2 8 6 2 10 H H T H H B
9 FC Botosani 8 2 4 2 12 8 4 10 B H B T H T
10 Sepsi OSK Sfantul Gheorghe 8 2 4 2 4 8 -4 10 H H H H T B
11 CFR Cluj 7 3 1 3 11 10 1 10 T B B T T H
12 Arges 8 3 1 4 4 6 -2 10 T T H B B B
13 Universitaea Cluj 7 3 0 4 9 13 -4 9 B T T B B B
14 UTA Arad 9 2 3 4 13 15 -2 9 H B H T T B
15 FC Voluntari 8 2 2 4 8 18 -10 8 T B B B H T
16 FK Csikszereda Miercurea Ciuc 8 0 1 7 5 18 -13 1 B B H B B B

Title Play-offs Relegation Play-offs
Cập nhật:
" "