Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về ACS Dumbravita vs CSM Slatina, 15h00 ngày 12/9
Kết quả ACS Dumbravita vs CSM Slatina
Đối đầu ACS Dumbravita vs CSM Slatina
Phong độ ACS Dumbravita gần đây
Phong độ CSM Slatina gần đây
Hạng 2 Romania 2026-2027: ACS Dumbravita vs CSM Slatina
-
Giải đấu: Hạng 2 RomaniaMùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 12/9/2026 15:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu ACS Dumbravita vs CSM Slatina trước đây
-
13/12/2025ACS Dumbravita1 - 2CSM Slatina1 - 1L
-
28/09/2024ACS Dumbravita2 - 4CSM Slatina0 - 0L
-
11/11/2023CSM Slatina3 - 0ACS Dumbravita1 - 0L
-
15/10/2022ACS Dumbravita2 - 1CSM Slatina0 - 0W
-
02/12/2025ACS Dumbravita2 - 1CSM Slatina0 - 0W
Thống kê thành tích đối đầu ACS Dumbravita vs CSM Slatina
- Thống kê lịch sử đối đầu ACS Dumbravita vs CSM Slatina: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 5 | 2 | 0 | 3 |
- Thống kê lịch sử đối đầu ACS Dumbravita vs CSM Slatina: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Romania | 4 | 1 | 0 | 3 |
| Cúp Quốc Gia Romania | 1 | 1 | 0 | 0 |
- Thống kê lịch sử đối đầu ACS Dumbravita vs CSM Slatina: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| ACS Dumbravita (sân nhà) | 4 | 2 | 0 | 2 |
| ACS Dumbravita (sân khách) | 1 | 0 | 0 | 1 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận ACS Dumbravita thắng
Bại: là số trận ACS Dumbravita thua
Thắng: là số trận ACS Dumbravita thắng
Bại: là số trận ACS Dumbravita thua
BXH Vòng Bảng Hạng 2 Romania mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội ACS Dumbravita và CSM Slatina trên Bảng xếp hạng của Hạng 2 Romania mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Hạng 2 Romania 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CSM Slatina | 6 | 5 | 1 | 0 | 13 | 4 | 9 | 16 | T T T T H T |
| 2 | Scolar Resita | 6 | 5 | 0 | 1 | 11 | 7 | 4 | 15 | T T T B T T |
| 3 | FC Timisoara | 6 | 4 | 2 | 0 | 12 | 3 | 9 | 14 | T H T T T H |
| 4 | Gloria Popesti-Leordeni | 6 | 3 | 3 | 0 | 13 | 8 | 5 | 12 | H T H T H T |
| 5 | FC Gloria Bistrita | 6 | 4 | 0 | 2 | 9 | 5 | 4 | 12 | T T B B T T |
| 6 | Concordia Chiajna | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 | 10 | 2 | 12 | T T T B T B |
| 7 | FC Bacau | 6 | 3 | 2 | 1 | 16 | 6 | 10 | 11 | T B T H H T |
| 8 | Afumati | 6 | 3 | 1 | 2 | 8 | 10 | -2 | 10 | T B B H T T |
| 9 | Chindia Targoviste | 6 | 3 | 0 | 3 | 12 | 8 | 4 | 9 | B T T B T B |
| 10 | Cetate Suceava | 6 | 2 | 2 | 2 | 9 | 9 | 0 | 8 | B T T B H H |
| 11 | CSM Ramnicu Valcea | 6 | 2 | 2 | 2 | 7 | 7 | 0 | 8 | H T B H T B |
| 12 | AFC Metalul Buzau | 6 | 2 | 2 | 2 | 6 | 7 | -1 | 8 | H T T B B H |
| 13 | Metaloglobus | 6 | 2 | 1 | 3 | 9 | 11 | -2 | 7 | H B T T B B |
| 14 | FCM Targu Mures | 6 | 2 | 1 | 3 | 6 | 10 | -4 | 7 | B B H T B T |
| 15 | FC Bihor Oradea | 6 | 1 | 3 | 2 | 8 | 7 | 1 | 6 | H B H H T B |
| 16 | ACS Viitorul Selimbar | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 | 8 | -2 | 6 | B H B H T H |
| 17 | Lindab Stefanesti | 6 | 2 | 0 | 4 | 5 | 12 | -7 | 6 | B T B T B B |
| 18 | FC Unirea 2004 Slobozia | 6 | 1 | 1 | 4 | 11 | 9 | 2 | 4 | H B B B B T |
| 19 | CSM Satu Mare | 6 | 0 | 3 | 3 | 2 | 7 | -5 | 3 | H B B H B H |
| 20 | ACS Dumbravita | 6 | 0 | 3 | 3 | 5 | 12 | -7 | 3 | H B H H B B |
| 21 | CS Dinamo Bucuresti | 6 | 1 | 0 | 5 | 4 | 18 | -14 | 3 | B B B T B B |
| 22 | CSA Steaua Bucuresti | 6 | 0 | 2 | 4 | 7 | 13 | -6 | 2 | B B B H B H |
Upgrade Play-offs
Relegation Play-offs
Cập nhật:
