Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về EB Streymur vs B36 Torshavn, 21h00 ngày 13/9
Kết quả EB Streymur vs B36 Torshavn
Đối đầu EB Streymur vs B36 Torshavn
Phong độ EB Streymur gần đây
Phong độ B36 Torshavn gần đây
Ngoại hạng đảo Faroe 2026: EB Streymur vs B36 Torshavn
-
Giải đấu: Ngoại hạng đảo FaroeMùa giải (mùa bóng): 2026Thời gian: 13/9/2026 21:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu EB Streymur vs B36 Torshavn trước đây
-
28/06/2026EB Streymur2 - 2B36 Torshavn2 - 1D
-
08/03/2026B36 Torshavn2 - 1EB Streymur0 - 0L
-
19/10/2025EB Streymur1 - 3B36 Torshavn0 - 1L
-
24/05/2025B36 Torshavn0 - 0EB Streymur0 - 0D
-
03/05/2025B36 Torshavn1 - 2EB Streymur0 - 1W
-
05/10/2024EB Streymur1 - 0B36 Torshavn1 - 0W
-
06/08/2024EB Streymur0 - 4B36 Torshavn0 - 2L
-
14/05/2024B36 Torshavn1 - 0EB Streymur1 - 0L
-
17/09/2023EB Streymur0 - 3B36 Torshavn0 - 2L
-
25/06/2023B36 Torshavn2 - 1EB Streymur1 - 1L
Thống kê thành tích đối đầu EB Streymur vs B36 Torshavn
- Thống kê lịch sử đối đầu EB Streymur vs B36 Torshavn: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 2 | 2 | 6 |
- Thống kê lịch sử đối đầu EB Streymur vs B36 Torshavn: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng đảo Faroe | 10 | 2 | 2 | 6 |
- Thống kê lịch sử đối đầu EB Streymur vs B36 Torshavn: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| EB Streymur (sân nhà) | 5 | 1 | 1 | 3 |
| EB Streymur (sân khách) | 5 | 1 | 1 | 3 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận EB Streymur thắng
Bại: là số trận EB Streymur thua
Thắng: là số trận EB Streymur thắng
Bại: là số trận EB Streymur thua
BXH Vòng Bảng Ngoại hạng đảo Faroe mùa 2026: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội EB Streymur và B36 Torshavn trên Bảng xếp hạng của Ngoại hạng đảo Faroe mùa giải 2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Ngoại hạng đảo Faroe 2026:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | NSI Runavik | 21 | 13 | 5 | 3 | 44 | 24 | 20 | 44 | H B T T H T |
| 2 | KI Klaksvik | 21 | 11 | 8 | 2 | 42 | 19 | 23 | 41 | H T B T H T |
| 3 | HB Torshavn | 21 | 11 | 4 | 6 | 38 | 25 | 13 | 37 | T T T T H T |
| 4 | B36 Torshavn | 21 | 9 | 8 | 4 | 31 | 24 | 7 | 35 | B T B T H H |
| 5 | Vikingur Gotu | 21 | 8 | 9 | 4 | 30 | 23 | 7 | 33 | T T T B H B |
| 6 | AB Argir | 21 | 7 | 2 | 12 | 29 | 37 | -8 | 23 | B B T B B B |
| 7 | Skala Itrottarfelag | 21 | 5 | 6 | 10 | 21 | 33 | -12 | 21 | T B B T T H |
| 8 | EB Streymur | 21 | 5 | 5 | 11 | 25 | 35 | -10 | 20 | T B B B T B |
| 9 | 07 Vestur Sorvagur | 21 | 5 | 3 | 13 | 18 | 37 | -19 | 18 | B B T B H H |
| 10 | Toftir B68 | 21 | 4 | 4 | 13 | 21 | 42 | -21 | 16 | B T B B B H |
UEFA CL qualifying
UEFA ECL qualifying
Relegation
Cập nhật:
