Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về AB Argir vs Toftir B68, 00h30 ngày 12/9
Kết quả AB Argir vs Toftir B68
Đối đầu AB Argir vs Toftir B68
Phong độ AB Argir gần đây
Phong độ Toftir B68 gần đây
Ngoại hạng đảo Faroe 2026: AB Argir vs Toftir B68
-
Giải đấu: Ngoại hạng đảo FaroeMùa giải (mùa bóng): 2026Thời gian: 14/9/2026 00:30Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu AB Argir vs Toftir B68 trước đây
-
30/06/2026Toftir B680 - 1AB Argir0 - 1W
-
07/03/2026AB Argir2 - 0Toftir B681 - 0W
-
22/10/2023Toftir B682 - 2AB Argir0 - 2D
-
27/07/2023AB Argir3 - 1Toftir B682 - 0W
-
05/05/2023Toftir B681 - 0AB Argir1 - 0L
-
08/10/2022Toftir B680 - 1AB Argir0 - 1W
-
25/06/2022AB Argir0 - 3Toftir B680 - 0L
-
08/05/2022AB Argir4 - 1Toftir B683 - 0W
-
30/11/2020AB Argir1 - 1Toftir B680 - 1D
-
14/04/2022AB Argir2 - 2Toftir B681 - 1D
Thống kê thành tích đối đầu AB Argir vs Toftir B68
- Thống kê lịch sử đối đầu AB Argir vs Toftir B68: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 5 | 3 | 2 |
- Thống kê lịch sử đối đầu AB Argir vs Toftir B68: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng đảo Faroe | 9 | 5 | 2 | 2 |
| Cúp Quốc Gia Quần Đảo Faroe | 1 | 0 | 1 | 0 |
- Thống kê lịch sử đối đầu AB Argir vs Toftir B68: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| AB Argir (sân nhà) | 6 | 3 | 2 | 1 |
| AB Argir (sân khách) | 4 | 2 | 1 | 1 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận AB Argir thắng
Bại: là số trận AB Argir thua
Thắng: là số trận AB Argir thắng
Bại: là số trận AB Argir thua
BXH Vòng Bảng Ngoại hạng đảo Faroe mùa 2026: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội AB Argir và Toftir B68 trên Bảng xếp hạng của Ngoại hạng đảo Faroe mùa giải 2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Ngoại hạng đảo Faroe 2026:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | NSI Runavik | 21 | 13 | 5 | 3 | 44 | 24 | 20 | 44 | H B T T H T |
| 2 | KI Klaksvik | 21 | 11 | 8 | 2 | 42 | 19 | 23 | 41 | H T B T H T |
| 3 | HB Torshavn | 21 | 11 | 4 | 6 | 38 | 25 | 13 | 37 | T T T T H T |
| 4 | B36 Torshavn | 21 | 9 | 8 | 4 | 31 | 24 | 7 | 35 | B T B T H H |
| 5 | Vikingur Gotu | 21 | 8 | 9 | 4 | 30 | 23 | 7 | 33 | T T T B H B |
| 6 | AB Argir | 21 | 7 | 2 | 12 | 29 | 37 | -8 | 23 | B B T B B B |
| 7 | Skala Itrottarfelag | 21 | 5 | 6 | 10 | 21 | 33 | -12 | 21 | T B B T T H |
| 8 | EB Streymur | 21 | 5 | 5 | 11 | 25 | 35 | -10 | 20 | T B B B T B |
| 9 | 07 Vestur Sorvagur | 21 | 5 | 3 | 13 | 18 | 37 | -19 | 18 | B B T B H H |
| 10 | Toftir B68 | 21 | 4 | 4 | 13 | 21 | 42 | -21 | 16 | B T B B B H |
UEFA CL qualifying
UEFA ECL qualifying
Relegation
Cập nhật:
