Phong độ Caernarfon gần đây, KQ Caernarfon mới nhất
Phong độ Caernarfon gần đây
-
12/09/20261 AmmanfordCaernarfon0 - 2W
-
05/09/2026CaernarfonFlint Town1 - 0W
-
31/08/2026CaernarfonThe New Saints1 - 2L
-
29/08/2026HolywellCaernarfon1 - 3W
-
22/08/20261 TrefelinCaernarfon0 - 2W
-
15/08/2026CaernarfonColwyn Bay1 - 0W
-
08/08/2026CaernarfonPenybont FC1 - 2L
-
02/08/2026Connahs Quay Nomads FCCaernarfon1 - 0W
-
16/07/2026Levadia TallinnCaernarfon3 - 0L
-
10/07/20261 CaernarfonLevadia Tallinn0 - 3L
Thống kê phong độ Caernarfon gần đây, KQ Caernarfon mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 6 | 0 | 4 |
Thống kê phong độ Caernarfon gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Cúp C3 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 2 |
| - VĐQG Xứ Wales | 8 | 6 | 0 | 2 |
Phong độ Caernarfon gần đây: theo giải đấu
-
16/07/2026Levadia TallinnCaernarfon3 - 0L
-
10/07/20261 CaernarfonLevadia Tallinn0 - 3L
-
12/09/20261 AmmanfordCaernarfon0 - 2W
-
05/09/2026CaernarfonFlint Town1 - 0W
-
31/08/2026CaernarfonThe New Saints1 - 2L
-
29/08/2026HolywellCaernarfon1 - 3W
-
22/08/20261 TrefelinCaernarfon0 - 2W
-
15/08/2026CaernarfonColwyn Bay1 - 0W
-
08/08/2026CaernarfonPenybont FC1 - 2L
-
02/08/2026Connahs Quay Nomads FCCaernarfon1 - 0W
- Kết quả Caernarfon mới nhất ở giải Cúp C3 Châu Âu
- Kết quả Caernarfon mới nhất ở giải VĐQG Xứ Wales
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Caernarfon gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Caernarfon (sân nhà) | 6 | 6 | 0 | 0 |
| Caernarfon (sân khách) | 4 | 0 | 0 | 4 |
BXH VĐQG Xứ Wales mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | The New Saints | 8 | 7 | 1 | 0 | 19 | 3 | 16 | 22 | T T T T T T |
| 2 | Barry Town United | 8 | 7 | 0 | 1 | 21 | 9 | 12 | 21 | T T T T B T |
| 3 | Caernarfon | 8 | 6 | 0 | 2 | 23 | 9 | 14 | 18 | T T T B T T |
| 4 | Pen-y-Bont FC | 8 | 5 | 3 | 0 | 12 | 5 | 7 | 18 | T T H H T T |
| 5 | Connahs Quay Nomads FC | 8 | 5 | 1 | 2 | 19 | 7 | 12 | 16 | T T T T H B |
| 6 | Llandudno | 8 | 5 | 0 | 3 | 16 | 11 | 5 | 15 | T B T B T B |
| 7 | UWIC Inter Cardiff | 8 | 4 | 2 | 2 | 19 | 10 | 9 | 14 | B B T T H H |
| 8 | Colwyn Bay | 8 | 4 | 1 | 3 | 10 | 12 | -2 | 13 | B T B T B T |
| 9 | Airbus UK Broughton | 8 | 4 | 0 | 4 | 13 | 11 | 2 | 12 | T B B T T B |
| 10 | Cambrian Clydach | 8 | 3 | 3 | 2 | 12 | 11 | 1 | 12 | T T B H H T |
| 11 | Haverfordwest County | 8 | 2 | 1 | 5 | 6 | 14 | -8 | 7 | B B B T H T |
| 12 | Briton Ferry Athletic | 8 | 2 | 1 | 5 | 6 | 15 | -9 | 7 | B T B B B B |
| 13 | Flint Town | 8 | 0 | 2 | 6 | 7 | 15 | -8 | 2 | B B H B B H |
| 14 | Trefelin | 8 | 0 | 2 | 6 | 3 | 19 | -16 | 2 | B B H B H B |
| 15 | Ammanford | 8 | 0 | 2 | 6 | 4 | 21 | -17 | 2 | B B H B B B |
| 16 | Holywell | 8 | 0 | 1 | 7 | 11 | 29 | -18 | 1 | B B B B H B |
Title Play-offs
UEFA ECL offs
Championship Playoff
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Xứ Wales