Phong độ Sông Lam Nghệ An gần đây, KQ Sông Lam Nghệ An mới nhất
Phong độ Sông Lam Nghệ An gần đây
-
12/09/2026Hà Nội FCSông Lam Nghệ An0 - 1W
-
06/09/2026Sông Lam Nghệ AnTDTT Bắc Ninh 10 - 0W
-
07/06/2026Sông Lam Nghệ AnPVF-CAND0 - 2L
-
31/05/2026Nam Định FCSông Lam Nghệ An2 - 0L
-
24/05/20261 Becamex Bình DươngSông Lam Nghệ An0 - 0W
-
16/05/2026Sông Lam Nghệ AnPhù Đổng0 - 0L
-
10/05/2026TP.HCM FCSông Lam Nghệ An1 - 1L
-
03/05/20261 Sông Lam Nghệ AnHoàng Anh Gia Lai0 - 0L
-
26/04/2026Công An Hà NộiSông Lam Nghệ An3 - 1L
-
19/04/2026Thanh Hóa FCSông Lam Nghệ An 11 - 0D
Thống kê phong độ Sông Lam Nghệ An gần đây, KQ Sông Lam Nghệ An mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 3 | 1 | 6 |
Thống kê phong độ Sông Lam Nghệ An gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - V-League | 10 | 3 | 1 | 6 |
Phong độ Sông Lam Nghệ An gần đây: theo giải đấu
-
12/09/2026Hà Nội FCSông Lam Nghệ An0 - 1W
-
06/09/2026Sông Lam Nghệ AnTDTT Bắc Ninh 10 - 0W
-
07/06/2026Sông Lam Nghệ AnPVF-CAND0 - 2L
-
31/05/2026Nam Định FCSông Lam Nghệ An2 - 0L
-
24/05/20261 Becamex Bình DươngSông Lam Nghệ An0 - 0W
-
16/05/2026Sông Lam Nghệ AnPhù Đổng0 - 0L
-
10/05/2026TP.HCM FCSông Lam Nghệ An1 - 1L
-
03/05/20261 Sông Lam Nghệ AnHoàng Anh Gia Lai0 - 0L
-
26/04/2026Công An Hà NộiSông Lam Nghệ An3 - 1L
-
19/04/2026Thanh Hóa FCSông Lam Nghệ An 11 - 0D
- Kết quả Sông Lam Nghệ An mới nhất ở giải V-League
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Sông Lam Nghệ An gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Sông Lam Nghệ An (sân nhà) | 4 | 3 | 0 | 0 |
| Sông Lam Nghệ An (sân khách) | 6 | 0 | 0 | 6 |
BXH V-League mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ninh Binh FC | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 | 2 | 4 | 6 | T T |
| 2 | Song Lam Nghe An | 2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 1 | 4 | 6 | T T |
| 3 | Cong An Ha Noi | 2 | 2 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 6 | T T |
| 4 | Da Nang | 2 | 1 | 0 | 1 | 5 | 3 | 2 | 3 | B T |
| 5 | Nam Dinh FC | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 3 | 1 | 3 | T B |
| 6 | Cong An TP Ho Chi Minh | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 2 | 1 | 3 | T B |
| 7 | Viettel FC | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 | 3 | T B |
| 8 | Thanh Hoa | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 4 | 0 | 3 | T B |
| 9 | TDTT Bac Ninh | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | 3 | B T |
| 10 | Hai Phong | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 5 | -1 | 3 | B T |
| 11 | Hong Linh Ha Tinh | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | -1 | 3 | B T |
| 12 | Binh Phuoc | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | -3 | 0 | B B |
| 13 | Hanoi FC | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 7 | -5 | 0 | B B |
| 14 | Hoang Anh Gia Lai | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 7 | -6 | 0 | B B |
AFC Cup qualifying
Relegation Play-offs
Relegation
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Việt Nam