Phong độ SHB Đà Nẵng gần đây, KQ SHB Đà Nẵng mới nhất
Phong độ SHB Đà Nẵng gần đây
-
11/09/2026SHB Đà NẵngNam Định FC 20 - 0W
-
06/09/2026Thanh Hóa FCSHB Đà Nẵng1 - 0L
-
07/06/2026SHB Đà NẵngThanh Hóa FC1 - 0W
-
31/05/2026Hồng Lĩnh Hà TĩnhSHB Đà Nẵng0 - 0D
-
23/05/2026SHB Đà NẵngHải Phòng FC1 - 0W
-
15/05/2026TP.HCM FCSHB Đà Nẵng 11 - 1D
-
08/05/2026SHB Đà NẵngBecamex Bình Dương2 - 0W
-
01/05/20261 Hà Nội FCSHB Đà Nẵng 12 - 1L
-
26/04/2026SHB Đà NẵngViettel FC2 - 2D
-
19/04/20261 SHB Đà NẵngNam Định FC0 - 1L
Thống kê phong độ SHB Đà Nẵng gần đây, KQ SHB Đà Nẵng mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 4 | 3 | 3 |
Thống kê phong độ SHB Đà Nẵng gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - V-League | 10 | 4 | 3 | 3 |
Phong độ SHB Đà Nẵng gần đây: theo giải đấu
-
11/09/2026SHB Đà NẵngNam Định FC 20 - 0W
-
06/09/2026Thanh Hóa FCSHB Đà Nẵng1 - 0L
-
07/06/2026SHB Đà NẵngThanh Hóa FC1 - 0W
-
31/05/2026Hồng Lĩnh Hà TĩnhSHB Đà Nẵng0 - 0D
-
23/05/2026SHB Đà NẵngHải Phòng FC1 - 0W
-
15/05/2026TP.HCM FCSHB Đà Nẵng 11 - 1D
-
08/05/2026SHB Đà NẵngBecamex Bình Dương2 - 0W
-
01/05/20261 Hà Nội FCSHB Đà Nẵng 12 - 1L
-
26/04/2026SHB Đà NẵngViettel FC2 - 2D
-
19/04/20261 SHB Đà NẵngNam Định FC0 - 1L
- Kết quả SHB Đà Nẵng mới nhất ở giải V-League
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập SHB Đà Nẵng gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| SHB Đà Nẵng (sân nhà) | 7 | 4 | 0 | 0 |
| SHB Đà Nẵng (sân khách) | 3 | 0 | 0 | 3 |
BXH V-League mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ninh Binh FC | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 | 2 | 4 | 6 | T T |
| 2 | Song Lam Nghe An | 2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 1 | 4 | 6 | T T |
| 3 | Cong An Ha Noi | 2 | 2 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 6 | T T |
| 4 | Da Nang | 2 | 1 | 0 | 1 | 5 | 3 | 2 | 3 | B T |
| 5 | Nam Dinh FC | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 3 | 1 | 3 | T B |
| 6 | Cong An TP Ho Chi Minh | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 2 | 1 | 3 | T B |
| 7 | Viettel FC | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 | 3 | T B |
| 8 | Thanh Hoa | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 4 | 0 | 3 | T B |
| 9 | TDTT Bac Ninh | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | 3 | B T |
| 10 | Hai Phong | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 5 | -1 | 3 | B T |
| 11 | Hong Linh Ha Tinh | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | -1 | 3 | B T |
| 12 | Binh Phuoc | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | -3 | 0 | B B |
| 13 | Hanoi FC | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 7 | -5 | 0 | B B |
| 14 | Hoang Anh Gia Lai | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 7 | -6 | 0 | B B |
AFC Cup qualifying
Relegation Play-offs
Relegation
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Việt Nam