Phong độ Hải Phòng FC gần đây, KQ Hải Phòng FC mới nhất
Phong độ Hải Phòng FC gần đây
-
13/09/2026Hoàng Anh Gia LaiHải Phòng FC1 - 1W
-
05/09/2026Hải Phòng FCPhù Đổng1 - 0L
-
07/06/2026Hải Phòng FCNam Định FC1 - 1D
-
31/05/2026PVF-CANDHải Phòng FC1 - 0L
-
23/05/2026SHB Đà NẵngHải Phòng FC1 - 0L
-
16/05/2026Hải Phòng FCBecamex Bình Dương2 - 2W
-
09/05/2026Phù ĐổngHải Phòng FC1 - 0L
-
02/05/2026Hải Phòng FCCông An Hà Nội0 - 2L
-
24/04/2026Hoàng Anh Gia LaiHải Phòng FC0 - 0D
-
18/04/2026Hồng Lĩnh Hà TĩnhHải Phòng FC1 - 0L
Thống kê phong độ Hải Phòng FC gần đây, KQ Hải Phòng FC mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 2 | 2 | 6 |
Thống kê phong độ Hải Phòng FC gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - V-League | 10 | 2 | 2 | 6 |
Phong độ Hải Phòng FC gần đây: theo giải đấu
-
13/09/2026Hoàng Anh Gia LaiHải Phòng FC1 - 1W
-
05/09/2026Hải Phòng FCPhù Đổng1 - 0L
-
07/06/2026Hải Phòng FCNam Định FC1 - 1D
-
31/05/2026PVF-CANDHải Phòng FC1 - 0L
-
23/05/2026SHB Đà NẵngHải Phòng FC1 - 0L
-
16/05/2026Hải Phòng FCBecamex Bình Dương2 - 2W
-
09/05/2026Phù ĐổngHải Phòng FC1 - 0L
-
02/05/2026Hải Phòng FCCông An Hà Nội0 - 2L
-
24/04/2026Hoàng Anh Gia LaiHải Phòng FC0 - 0D
-
18/04/2026Hồng Lĩnh Hà TĩnhHải Phòng FC1 - 0L
- Kết quả Hải Phòng FC mới nhất ở giải V-League
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Hải Phòng FC gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Hải Phòng FC (sân nhà) | 4 | 2 | 0 | 0 |
| Hải Phòng FC (sân khách) | 6 | 0 | 0 | 6 |
BXH V-League mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ninh Binh FC | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 | 2 | 4 | 6 | T T |
| 2 | Song Lam Nghe An | 2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 1 | 4 | 6 | T T |
| 3 | Cong An Ha Noi | 2 | 2 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 6 | T T |
| 4 | Da Nang | 2 | 1 | 0 | 1 | 5 | 3 | 2 | 3 | B T |
| 5 | Nam Dinh FC | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 3 | 1 | 3 | T B |
| 6 | Cong An TP Ho Chi Minh | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 2 | 1 | 3 | T B |
| 7 | Viettel FC | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 | 3 | T B |
| 8 | Thanh Hoa | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 4 | 0 | 3 | T B |
| 9 | TDTT Bac Ninh | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | 3 | B T |
| 10 | Hai Phong | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 5 | -1 | 3 | B T |
| 11 | Hong Linh Ha Tinh | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | -1 | 3 | B T |
| 12 | Binh Phuoc | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | -3 | 0 | B B |
| 13 | Hanoi FC | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 7 | -5 | 0 | B B |
| 14 | Hoang Anh Gia Lai | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 7 | -6 | 0 | B B |
AFC Cup qualifying
Relegation Play-offs
Relegation
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Việt Nam