Phong độ Hà Nội FC gần đây, KQ Hà Nội FC mới nhất
Phong độ Hà Nội FC gần đây
-
12/09/2026Hà Nội FCSông Lam Nghệ An0 - 1L
-
05/09/2026TP.HCM FCHà Nội FC1 - 0L
-
07/06/20261 Hà Nội FCTP.HCM FC1 - 0D
-
31/05/2026Hoàng Anh Gia LaiHà Nội FC0 - 1L
-
24/05/2026Hà Nội FCNam Định FC1 - 0W
-
17/05/2026PVF-CANDHà Nội FC0 - 2W
-
09/05/20261 Thanh Hóa FCHà Nội FC1 - 0L
-
01/05/20261 Hà Nội FCSHB Đà Nẵng 12 - 1W
-
24/04/2026Phù ĐổngHà Nội FC1 - 2W
-
17/04/20261 Hà Nội FCBecamex Bình Dương3 - 1W
Thống kê phong độ Hà Nội FC gần đây, KQ Hà Nội FC mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 5 | 1 | 4 |
Thống kê phong độ Hà Nội FC gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - V-League | 10 | 5 | 1 | 4 |
Phong độ Hà Nội FC gần đây: theo giải đấu
-
12/09/2026Hà Nội FCSông Lam Nghệ An0 - 1L
-
05/09/2026TP.HCM FCHà Nội FC1 - 0L
-
07/06/20261 Hà Nội FCTP.HCM FC1 - 0D
-
31/05/2026Hoàng Anh Gia LaiHà Nội FC0 - 1L
-
24/05/2026Hà Nội FCNam Định FC1 - 0W
-
17/05/2026PVF-CANDHà Nội FC0 - 2W
-
09/05/20261 Thanh Hóa FCHà Nội FC1 - 0L
-
01/05/20261 Hà Nội FCSHB Đà Nẵng 12 - 1W
-
24/04/2026Phù ĐổngHà Nội FC1 - 2W
-
17/04/20261 Hà Nội FCBecamex Bình Dương3 - 1W
- Kết quả Hà Nội FC mới nhất ở giải V-League
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Hà Nội FC gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Hà Nội FC (sân nhà) | 6 | 5 | 0 | 0 |
| Hà Nội FC (sân khách) | 4 | 0 | 0 | 4 |
BXH V-League mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ninh Binh FC | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 | 2 | 4 | 6 | T T |
| 2 | Song Lam Nghe An | 2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 1 | 4 | 6 | T T |
| 3 | Cong An Ha Noi | 2 | 2 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 6 | T T |
| 4 | Da Nang | 2 | 1 | 0 | 1 | 5 | 3 | 2 | 3 | B T |
| 5 | Nam Dinh FC | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 3 | 1 | 3 | T B |
| 6 | Cong An TP Ho Chi Minh | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 2 | 1 | 3 | T B |
| 7 | Viettel FC | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 | 3 | T B |
| 8 | Thanh Hoa | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 4 | 0 | 3 | T B |
| 9 | TDTT Bac Ninh | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | 3 | B T |
| 10 | Hai Phong | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 5 | -1 | 3 | B T |
| 11 | Hong Linh Ha Tinh | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | -1 | 3 | B T |
| 12 | Binh Phuoc | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | -3 | 0 | B B |
| 13 | Hanoi FC | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 7 | -5 | 0 | B B |
| 14 | Hoang Anh Gia Lai | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 7 | -6 | 0 | B B |
AFC Cup qualifying
Relegation Play-offs
Relegation
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Việt Nam