Phong độ Bình Định gần đây, KQ Bình Định mới nhất
Phong độ Bình Định gần đây
-
13/09/2026Thai NguyenBình Định2 - 1L
-
06/06/2026Đồng Tâm Long AnBình Định1 - 0W
-
30/05/2026Bình ĐịnhTDTT Bắc Ninh0 - 2L
-
24/05/2026Van Hien UniversityBình Định0 - 1D
-
17/05/2026Bình ĐịnhThan Quảng Ninh0 - 0D
-
08/05/2026FC TP.HCM 2Bình Định0 - 2W
-
03/05/2026Bà Rịa Vũng TàuBình Định1 - 0L
-
25/04/20261 Bình ĐịnhBình Phước1 - 2L
-
18/04/2026PVF-CAND BBình Định1 - 0D
-
11/04/2026Bình ĐịnhKhatoco Khánh Hòa0 - 0W
Thống kê phong độ Bình Định gần đây, KQ Bình Định mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 3 | 3 | 4 |
Thống kê phong độ Bình Định gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Hạng nhất Việt Nam | 10 | 3 | 3 | 4 |
Phong độ Bình Định gần đây: theo giải đấu
-
13/09/2026Thai NguyenBình Định2 - 1L
-
06/06/2026Đồng Tâm Long AnBình Định1 - 0W
-
30/05/2026Bình ĐịnhTDTT Bắc Ninh0 - 2L
-
24/05/2026Van Hien UniversityBình Định0 - 1D
-
17/05/2026Bình ĐịnhThan Quảng Ninh0 - 0D
-
08/05/2026FC TP.HCM 2Bình Định0 - 2W
-
03/05/2026Bà Rịa Vũng TàuBình Định1 - 0L
-
25/04/20261 Bình ĐịnhBình Phước1 - 2L
-
18/04/2026PVF-CAND BBình Định1 - 0D
-
11/04/2026Bình ĐịnhKhatoco Khánh Hòa0 - 0W
- Kết quả Bình Định mới nhất ở giải Hạng nhất Việt Nam
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Bình Định gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Bình Định (sân nhà) | 6 | 3 | 0 | 0 |
| Bình Định (sân khách) | 4 | 0 | 0 | 4 |
BXH V-League mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ninh Binh FC | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 | 2 | 4 | 6 | T T |
| 2 | Song Lam Nghe An | 2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 1 | 4 | 6 | T T |
| 3 | Cong An Ha Noi | 2 | 2 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 6 | T T |
| 4 | Da Nang | 2 | 1 | 0 | 1 | 5 | 3 | 2 | 3 | B T |
| 5 | Nam Dinh FC | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 3 | 1 | 3 | T B |
| 6 | Cong An TP Ho Chi Minh | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 2 | 1 | 3 | T B |
| 7 | Viettel FC | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 | 3 | T B |
| 8 | Thanh Hoa | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 4 | 0 | 3 | T B |
| 9 | TDTT Bac Ninh | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | 3 | B T |
| 10 | Hai Phong | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 5 | -1 | 3 | B T |
| 11 | Hong Linh Ha Tinh | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | -1 | 3 | B T |
| 12 | Binh Phuoc | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | -3 | 0 | B B |
| 13 | Hanoi FC | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 7 | -5 | 0 | B B |
| 14 | Hoang Anh Gia Lai | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 7 | -6 | 0 | B B |
AFC Cup qualifying
Relegation Play-offs
Relegation
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Việt Nam