Phong độ FK Andijon gần đây, KQ FK Andijon mới nhất
Phong độ FK Andijon gần đây
-
10/09/2026FK AndijonKuruvchi Kokand Qoqon0 - 1W
-
04/09/2026PakhtakorFK Andijon 12 - 0L
-
25/08/2026FK AndijonXorazm Urganch0 - 0W
-
19/08/2026Mashal MuborakFK Andijon0 - 0W
-
13/08/20261 FK AndijonNeftchi Fargona0 - 0L
-
06/08/2026Sogdiana JizakFK Andijon0 - 0L
-
01/08/20262 FK AndijonPakhtakor 10 - 0D
-
27/07/2026FK AndijonBuxoro FK0 - 0W
-
22/07/2026Lokomotiv TashkentFK Andijon1 - 0D
-
18/07/2026FK AndijonTermez Surkhon0 - 0L
Thống kê phong độ FK Andijon gần đây, KQ FK Andijon mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 4 | 2 | 4 |
Thống kê phong độ FK Andijon gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - VĐQG Uzbekistan | 10 | 4 | 2 | 4 |
Phong độ FK Andijon gần đây: theo giải đấu
-
10/09/2026FK AndijonKuruvchi Kokand Qoqon0 - 1W
-
04/09/2026PakhtakorFK Andijon 12 - 0L
-
25/08/2026FK AndijonXorazm Urganch0 - 0W
-
19/08/2026Mashal MuborakFK Andijon0 - 0W
-
13/08/20261 FK AndijonNeftchi Fargona0 - 0L
-
06/08/2026Sogdiana JizakFK Andijon0 - 0L
-
01/08/20262 FK AndijonPakhtakor 10 - 0D
-
27/07/2026FK AndijonBuxoro FK0 - 0W
-
22/07/2026Lokomotiv TashkentFK Andijon1 - 0D
-
18/07/2026FK AndijonTermez Surkhon0 - 0L
- Kết quả FK Andijon mới nhất ở giải VĐQG Uzbekistan
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập FK Andijon gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| FK Andijon (sân nhà) | 6 | 4 | 0 | 0 |
| FK Andijon (sân khách) | 4 | 0 | 0 | 4 |
BXH VĐQG Uzbekistan mùa giải 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Neftchi Fargona | 21 | 15 | 3 | 3 | 49 | 17 | 32 | 48 | T T B T B T |
| 2 | Pakhtakor | 21 | 13 | 7 | 1 | 37 | 19 | 18 | 46 | H T H H T T |
| 3 | Navbahor Namangan | 21 | 12 | 5 | 4 | 36 | 19 | 17 | 41 | T T T T H T |
| 4 | Lokomotiv Tashkent | 21 | 10 | 5 | 6 | 36 | 27 | 9 | 35 | T B T T H T |
| 5 | Buxoro FK | 21 | 10 | 4 | 7 | 31 | 27 | 4 | 34 | H T T H B B |
| 6 | OTMK Olmaliq | 21 | 9 | 5 | 7 | 29 | 28 | 1 | 32 | T B B H T B |
| 7 | Nasaf Qarshi | 21 | 8 | 7 | 6 | 29 | 20 | 9 | 31 | H B B B T T |
| 8 | FK Andijon | 21 | 9 | 3 | 9 | 26 | 24 | 2 | 30 | B B T T B T |
| 9 | Dinamo Samarqand | 21 | 8 | 6 | 7 | 31 | 31 | 0 | 30 | B H T H H T |
| 10 | Sogdiana Jizak | 21 | 8 | 4 | 9 | 37 | 41 | -4 | 28 | T T T B T H |
| 11 | Qizilqum Zarafshon | 21 | 8 | 2 | 11 | 20 | 29 | -9 | 26 | B T B T T B |
| 12 | Termez Surkhon | 21 | 6 | 5 | 10 | 18 | 28 | -10 | 23 | B B H H T B |
| 13 | Xorazm Urganch | 21 | 5 | 6 | 10 | 17 | 29 | -12 | 21 | T H B B B H |
| 14 | Kuruvchi Kokand Qoqon | 21 | 4 | 8 | 9 | 19 | 29 | -10 | 20 | H T T H H B |
| 15 | Kuruvchi Bunyodkor | 21 | 6 | 1 | 14 | 20 | 35 | -15 | 19 | B B B B B B |
| 16 | Mashal Muborak | 21 | 1 | 1 | 19 | 10 | 42 | -32 | 4 | B B B B B B |
AFC CL
AFC CL2
Relegation Play-offs
Relegation
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Uzbekistan