Phong độ Veres gần đây, KQ Veres mới nhất

Phong độ Veres gần đây

  • 06/09/2026
    Veres
    Zorya
    1 - 1
    D
  • 30/08/2026
    LNZ Cherkasy
    Veres
    0 - 0
    W
  • 14/08/2026
    FK Epitsentr Dunayivtsi
    Veres
    0 - 0
    D
  • 09/08/2026
    Veres
    Dynamo Kyiv
    0 - 1
    L
  • 01/08/2026
    Metalist 1925 Kharkiv
    Veres
    0 - 0
    L
  • 22/08/2026
    FC Inhulets Petrove
    Veres
    1 - 1
    W
  • 25/07/2026
    FC Karpaty Lviv
    Veres
    1 - 0
    L
  • 25/07/2026
    FC Karpaty Lviv
    Veres
    4 - 1
    L
  • 18/07/2026
    Veres
    Nyva Ternopil
    1 - 0
    D
  • 18/07/2026
    Veres
    Polissya Zhytomyr B
    0 - 0
    D

Thống kê phong độ Veres gần đây, KQ Veres mới nhất

Số trận gần nhất Thắng Hòa Bại
10 2 4 4

Thống kê phong độ Veres gần đây: theo giải đấu

Giải đấu Số trận Thắng Hòa Bại
- Giao hữu CLB 4 0 2 2
- VĐQG Ukraine 5 1 2 2
- Cúp Quốc Gia Ukraine 1 1 0 0

Phong độ Veres gần đây: theo giải đấu

    - Kết quả Veres mới nhất ở giải Giao hữu CLB

  • 25/07/2026
    FC Karpaty Lviv
    Veres
    1 - 0
    L
  • 25/07/2026
    FC Karpaty Lviv
    Veres
    4 - 1
    L
  • 18/07/2026
    Veres
    Nyva Ternopil
    1 - 0
    D
  • 18/07/2026
    Veres
    Polissya Zhytomyr B
    0 - 0
    D
  • - Kết quả Veres mới nhất ở giải VĐQG Ukraine

  • 06/09/2026
    Veres
    Zorya
    1 - 1
    D
  • 30/08/2026
    LNZ Cherkasy
    Veres
    0 - 0
    W
  • 14/08/2026
    FK Epitsentr Dunayivtsi
    Veres
    0 - 0
    D
  • 09/08/2026
    Veres
    Dynamo Kyiv
    0 - 1
    L
  • 01/08/2026
    Metalist 1925 Kharkiv
    Veres
    0 - 0
    L
  • - Kết quả Veres mới nhất ở giải Cúp Quốc Gia Ukraine

  • 22/08/2026
    FC Inhulets Petrove
    Veres
    1 - 1
    W

Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Veres gần đây

Số trận Thắng Hòa Bại
Veres (sân nhà) 6 2 0 0
Veres (sân khách) 4 0 0 4
Ghi chú:
Thắng: là số trận Veres thắng
Bại: là số trận Veres thua

BXH VĐQG Ukraine mùa giải 2026-2027

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Polissya Zhytomyr 6 5 0 1 14 5 9 15 T T B T T T
2 FC Karpaty Lviv 6 4 1 1 14 4 10 13 T T T H B T
3 FC Shakhtar Donetsk 5 4 0 1 10 4 6 12 T T T B T
4 Dynamo Kyiv 5 3 1 1 7 5 2 10 T T B H T
5 Metalist 1925 Kharkiv 5 3 0 2 10 4 6 9 T B B T T
6 FK Epitsentr Dunayivtsi 6 2 2 2 6 5 1 8 T B H T H B
7 LNZ Lebedyn 6 2 2 2 5 5 0 8 H B T B H T
8 Zorya 6 2 2 2 7 9 -2 8 T B T B H H
9 FC Bukovyna chernivtsi 6 1 4 1 4 4 0 7 H H B T H H
10 Veres 5 1 2 2 3 4 -1 5 B B H T H
11 Kryvbas 5 1 2 2 7 9 -2 5 B T H B H
12 FC Livyi Bereh 5 0 4 1 2 3 -1 4 H H H H B
13 Chernomorets Odessa 4 1 1 2 2 4 -2 4 B B T H
14 Obolon Kiev 6 0 3 3 1 11 -10 3 B H H H B B
15 Kolos Kovalyovka 5 0 2 3 3 8 -5 2 B B H H B
16 Kudrivka 5 0 2 3 2 13 -11 2 B H H B B

UEFA CL qualifying UEFA ECL qualifying Relegation Play-offs Relegation
Cập nhật:
" "